| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân Thạnh | Tuyến dân cư Kênh 7 xã - | 475.200 | 285.120 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân Thạnh | Tuyến dân cư Núi Nổi + Mở rộng - | 633.600 | 380.160 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân Thạnh | Tuyến dân cư Tân Phú A - | 475.200 | 285.120 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân Thạnh | Đường đất - | 316.800 | 190.080 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân Thạnh | Đường Nhựa - | 475.200 | 285.120 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân Thạnh | Quốc lộ 80B (suốt tuyến) - | 950.000 | 570.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân Thạnh | Tuyến dân cư Kênh 7 xã - | 332.640 | 199.584 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân Thạnh | Tuyến dân cư Núi Nổi + Mở rộng - | 443.520 | 266.112 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân Thạnh | Tuyến dân cư Tân Phú A - | 332.640 | 199.584 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân Thạnh | Đường đất - | 221.760 | 133.056 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân Thạnh | Đường Nhựa - | 332.640 | 199.584 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân Thạnh | Quốc lộ 80B (suốt tuyến) - | 665.000 | 399.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân Thạnh | Tuyến dân cư Kênh 7 xã - | 285.120 | 171.072 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân Thạnh | Tuyến dân cư Núi Nổi + Mở rộng - | 380.160 | 228.096 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân Thạnh | Tuyến dân cư Tân Phú A - | 285.120 | 171.072 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 16 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân Thạnh | Đường đất - | 190.080 | 114.048 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 17 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân Thạnh | Đường Nhựa - | 285.120 | 171.072 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân Thạnh | Quốc lộ 80B (suốt tuyến) - | 570.000 | 342.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |