Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Tuyến dân cư Ấp 1 - | 660.240 | 396.144 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 22 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Đường đất, bê tông - | 220.080 | 132.048 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 23 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Đường nhựa - | 495.180 | 297.108 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 24 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Quốc lộ 80B (suốt tuyến) - | 660.100 | 396.060 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 25 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Khu tái định cư Vĩnh Xương (mở rộng) - | 565.920 | 339.552 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 26 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Tuyến dân cư khắc phục ô nhiễm môi trường Xã Vĩnh Xương - | 565.920 | 339.552 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 27 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Đường bờ Kè Vĩnh Xương - | 565.920 | 339.552 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 28 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Khu Tái định cư Kè Vĩnh Xương - | 565.920 | 339.552 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 29 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Tuyến dân cư Ba Lò - | 565.920 | 339.552 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 30 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Khu tái định cư Vĩnh Xương - | 565.920 | 339.552 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 31 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | TDC kênh cùng - | 377.280 | 226.368 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 32 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Tuyến dân cư Lộ hàng me - | 471.600 | 282.960 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 33 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Tuyến dân cư Ấp 1 - | 565.920 | 339.552 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 34 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Đường đất, bê tông - | 188.640 | 113.184 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 35 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Đường nhựa - | 424.440 | 254.664 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 36 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Quốc lộ 80B (suốt tuyến) - | 565.800 | 339.480 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |