| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Khu tái định cư Vĩnh Xương (mở rộng) - | 943.200 | 565.920 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Tuyến dân cư khắc phục ô nhiễm môi trường Xã Vĩnh Xương - | 943.200 | 565.920 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Đường bờ Kè Vĩnh Xương - | 943.200 | 565.920 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Khu Tái định cư Kè Vĩnh Xương - | 943.200 | 565.920 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Tuyến dân cư Ba Lò - | 943.200 | 565.920 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Khu tái định cư Vĩnh Xương - | 943.200 | 565.920 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | TDC kênh cùng - | 628.800 | 377.280 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Tuyến dân cư Lộ hàng me - | 786.000 | 471.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Tuyến dân cư Ấp 1 - | 943.200 | 565.920 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Đường đất, bê tông - | 314.400 | 188.640 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Đường nhựa - | 707.400 | 424.440 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 12 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Quốc lộ 80B (suốt tuyến) - | 943.000 | 565.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 13 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Khu tái định cư Vĩnh Xương (mở rộng) - | 660.240 | 396.144 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Tuyến dân cư khắc phục ô nhiễm môi trường Xã Vĩnh Xương - | 660.240 | 396.144 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Đường bờ Kè Vĩnh Xương - | 660.240 | 396.144 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 16 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Khu Tái định cư Kè Vĩnh Xương - | 660.240 | 396.144 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 17 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Tuyến dân cư Ba Lò - | 660.240 | 396.144 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 18 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Khu tái định cư Vĩnh Xương - | 660.240 | 396.144 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 19 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | TDC kênh cùng - | 440.160 | 264.096 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 20 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Tuyến dân cư Lộ hàng me - | 550.200 | 330.120 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |