| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 3 - Xã Châu Phong | - | 216.000 | 129.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 3 - Xã Châu Phong | - | 151.200 | 90.720 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 3 - Xã Châu Phong | - | 129.600 | 77.760 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |