| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Nguyễn Công Nhàn - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 9.158.400 | 5.495.040 | 3.663.360 | 1.831.680 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Nguyễn Công Nhàn - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 6.410.880 | 3.846.528 | 2.564.352 | 1.282.176 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Nguyễn Công Nhàn - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 5.495.040 | 3.297.024 | 2.198.016 | 1.099.008 | 0 | Đất SX-KD đô thị |