| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Nguyễn Sinh Sắc (Đường số 1 thuộc Khu TĐC 12,8 ha) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 5.724.000 | 3.434.400 | 2.289.600 | 1.144.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Nguyễn Sinh Sắc (Đường số 1 thuộc Khu TĐC 12,8 ha) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 4.006.800 | 2.404.080 | 1.602.720 | 801.360 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Nguyễn Sinh Sắc (Đường số 1 thuộc Khu TĐC 12,8 ha) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 3.434.400 | 2.060.640 | 1.373.760 | 686.880 | 0 | Đất SX-KD đô thị |