Trang chủ page 21
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Nguyễn Chánh Sắt (đường số 5) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 3.434.400 | 2.060.640 | 1.373.760 | 686.880 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 402 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Hoàng Kim Long (đường số 4) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 3.434.400 | 2.060.640 | 1.373.760 | 686.880 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 403 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Lạc Long Quân - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Trần Phú - ranh Long Phú | 3.434.400 | 2.060.640 | 1.373.760 | 686.880 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 404 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Nguyễn Tất Thành - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Lê Anh Xuân - ranh Long Phú | 3.434.400 | 2.060.640 | 1.373.760 | 686.880 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 405 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Hà Huy Tập - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 3.434.400 | 2.060.640 | 1.373.760 | 686.880 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 406 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Võ Văn Tần - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Âu Cơ - Nguyễn Tất Thành | 3.434.400 | 2.060.640 | 1.373.760 | 686.880 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 407 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Lê Thị Riêng - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Âu Cơ - Nguyễn Tất Thành | 3.434.400 | 2.060.640 | 1.373.760 | 686.880 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 408 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Phan Đăng Lưu - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Lê Anh Xuân - đến Lê Thị Riêng | 3.434.400 | 2.060.640 | 1.373.760 | 686.880 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 409 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Lê Anh Xuân - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Đường số 7 - đến đường Lạc Long Quân | 3.434.400 | 2.060.640 | 1.373.760 | 686.880 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 410 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Âu Cơ - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 3.434.400 | 2.060.640 | 1.373.760 | 686.880 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 411 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Lê Văn Duyệt - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 3.434.400 | 2.060.640 | 1.373.760 | 686.880 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 412 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Nguyễn Huệ - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 4.006.800 | 2.404.080 | 1.602.720 | 801.360 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 413 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Nguyễn Công Nhàn - Đường loại 2 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 5.495.040 | 3.297.024 | 2.198.016 | 1.099.008 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 414 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Đường loại 1 - Phường Long Hưng | Trần Phú - ranh Long Phú | 6.296.400 | 3.777.840 | 2.518.560 | 1.259.280 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 415 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Đường loại 1 - Phường Long Hưng | Phạm Hùng - Trần Phú | 8.467.200 | 5.080.320 | 3.386.880 | 1.693.440 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 416 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Đường loại 1 - Phường Long Hưng | Ngân Hàng - Phạm Hùng | 9.676.800 | 5.806.080 | 3.870.720 | 1.935.360 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 417 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Trần Phú - Đường loại 1 - Phường Long Hưng | Nguyễn Công Nhàn - Nguyễn Văn Trỗi | 6.120.000 | 3.672.000 | 2.448.000 | 1.224.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 418 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Các đường còn lại - Đường Loại 3 - Phường Long Thạnh | - | 432.000 | 259.200 | 172.800 | 86.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 419 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường nhựa Mương số 2 - Đường Loại 3 - Phường Long Thạnh | Đường Võ Nguyên Giáp - đến đường đất Mương số 2 | 432.000 | 259.200 | 172.800 | 86.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 420 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường đất mương số 2 - Đường Loại 3 - Phường Long Thạnh | Km2 - đến Đường nhựa Mương số 2 | 432.000 | 259.200 | 172.800 | 86.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |