| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Đường loại 3 - Phường Long Sơn | Đường cộ ông Tư Cảnh - cầu số 5 | 1.728.000 | 1.036.800 | 691.200 | 345.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Đường loại 3 - Phường Long Sơn | Cầu số 2 - đường cộ ông Tư Cảnh | 3.005.000 | 1.803.000 | 1.202.000 | 601.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Đường loại 3 - Phường Long Sơn | Đường cộ ông Tư Cảnh - cầu số 5 | 1.209.600 | 725.760 | 483.840 | 241.920 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Đường loại 3 - Phường Long Sơn | Cầu số 2 - đường cộ ông Tư Cảnh | 2.103.500 | 1.262.100 | 841.400 | 420.700 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Đường loại 3 - Phường Long Sơn | Đường cộ ông Tư Cảnh - cầu số 5 | 1.036.800 | 622.080 | 414.720 | 207.360 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Đường loại 3 - Phường Long Sơn | Cầu số 2 - đường cộ ông Tư Cảnh | 1.803.000 | 1.081.800 | 721.200 | 360.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |