| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Cầu ông Chủ - Ranh Lê Chánh | 965.000 | 579.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Đường vào Trạm y tế - Cầu ông Chủ | 1.126.000 | 675.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Cầu ông Chủ - Ranh Lê Chánh | 675.500 | 405.300 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Đường vào Trạm y tế - Cầu ông Chủ | 788.200 | 472.920 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Cầu ông Chủ - Ranh Lê Chánh | 579.000 | 347.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Đường vào Trạm y tế - Cầu ông Chủ | 675.600 | 405.360 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |