| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Thoại Ngọc Hầu - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Suốt đường - | 14.112.000 | 8.467.200 | 5.644.800 | 2.822.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Thoại Ngọc Hầu - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Suốt đường - | 9.878.400 | 5.927.040 | 3.951.360 | 1.975.680 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Thoại Ngọc Hầu - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Suốt đường - | 8.467.200 | 5.080.320 | 3.386.880 | 1.693.440 | 0 | Đất SX-KD đô thị |