| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Trần Phú - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Tôn Đức Thắng - Quốc lộ 80B | 16.128.000 | 9.676.800 | 6.451.200 | 3.225.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Trần Phú - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Tôn Đức Thắng - Quốc lộ 80B | 11.289.600 | 6.773.760 | 4.515.840 | 2.257.920 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Trần Phú - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Tôn Đức Thắng - Quốc lộ 80B | 9.676.800 | 5.806.080 | 3.870.720 | 1.935.360 | 0 | Đất SX-KD đô thị |