| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Trần Phú - Đường loại 3 - Phường Long Châu | ranh khóm Long Châu - Cầu Nghĩa Trang | 2.230.800 | 1.338.480 | 892.320 | 446.160 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Trần Phú - Đường loại 3 - Phường Long Châu | Ngã 3 Long Hưng - hết ranh khóm Long Châu | 3.603.600 | 2.162.160 | 1.441.440 | 720.720 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Trần Phú - Đường loại 3 - Phường Long Châu | ranh khóm Long Châu - Cầu Nghĩa Trang | 1.561.560 | 936.936 | 624.624 | 312.312 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Trần Phú - Đường loại 3 - Phường Long Châu | Ngã 3 Long Hưng - hết ranh khóm Long Châu | 2.522.520 | 1.513.512 | 1.009.008 | 504.504 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Trần Phú - Đường loại 3 - Phường Long Châu | ranh khóm Long Châu - Cầu Nghĩa Trang | 1.338.480 | 803.088 | 535.392 | 267.696 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Trần Phú - Đường loại 3 - Phường Long Châu | Ngã 3 Long Hưng - hết ranh khóm Long Châu | 2.162.160 | 1.297.296 | 864.864 | 432.432 | 0 | Đất SX-KD đô thị |