| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Trường Chinh - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Nguyễn Văn Linh - Lê Duẩn | 18.144.000 | 10.886.400 | 7.257.600 | 3.628.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Trường Chinh - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Võ Thị Sáu - Nguyễn Văn Linh | 11.491.200 | 6.894.720 | 4.596.480 | 2.298.240 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Trường Chinh - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Nguyễn Văn Linh - Lê Duẩn | 12.700.800 | 7.620.480 | 5.080.320 | 2.540.160 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Trường Chinh - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Võ Thị Sáu - Nguyễn Văn Linh | 8.043.840 | 4.826.304 | 3.217.536 | 1.608.768 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Trường Chinh - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Nguyễn Văn Linh - Lê Duẩn | 10.886.400 | 6.531.840 | 4.354.560 | 2.177.280 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Trường Chinh - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Võ Thị Sáu - Nguyễn Văn Linh | 6.894.720 | 4.136.832 | 2.757.888 | 1.378.944 | 0 | Đất SX-KD đô thị |