| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư ấp Phú Hữu - Khu vực 2 - Xã Lê Chánh | Đường tỉnh 953 - Kênh 26/3 | 558.600 | 335.160 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư ấp Phú Hữu - Khu vực 2 - Xã Lê Chánh | Đường tỉnh 953 - Kênh 26/3 | 391.020 | 234.612 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư ấp Phú Hữu - Khu vực 2 - Xã Lê Chánh | Đường tỉnh 953 - Kênh 26/3 | 335.160 | 201.096 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |