| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư kênh 7 xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | TL 952 - ranh Phú Lộc | 628.800 | 377.280 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư kênh 7 xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | TL 952 - Sông Tiền | 1.100.400 | 660.240 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư kênh 7 xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | TL 952 - ranh Phú Lộc | 440.160 | 264.096 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư kênh 7 xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | TL 952 - Sông Tiền | 770.280 | 462.168 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư kênh 7 xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | TL 952 - ranh Phú Lộc | 377.280 | 226.368 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư kênh 7 xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | TL 952 - Sông Tiền | 660.240 | 396.144 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |