| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Đường cộ số 10 - | 117.120 | 93.696 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Đường cộ số 5 - | 117.120 | 93.696 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Đường cộ số 1 - | 117.120 | 93.696 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Tiếp giáp đường giao thông nông thôn, đường liên xã, kênh cấp I, II, sông Tiền, sông Hậu - | 117.120 | 93.696 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Tiếp giáp Đường tỉnh 951, 953 - | 161.040 | 128.832 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 6 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Đường cộ số 10 - | 94.920 | 81.360 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Đường cộ số 10 - | 94.920 | 81.360 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Đường cộ số 5 - | 94.920 | 81.360 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 9 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Đường cộ số 5 - | 94.920 | 81.360 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 10 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Đường cộ số 1 - | 94.920 | 81.360 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Đường cộ số 1 - | 94.920 | 81.360 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 12 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Tiếp giáp đường giao thông nông thôn, đường liên xã, kênh cấp I, II, sông Tiền, sông Hậu - | 94.920 | 81.360 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 13 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Tiếp giáp đường giao thông nông thôn, đường liên xã, kênh cấp I, II, sông Tiền, sông Hậu - | 94.920 | 81.360 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 14 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Tiếp giáp Đường tỉnh 951, 953 - | 108.480 | 94.920 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 15 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Tiếp giáp Đường tỉnh 951, 953 - | 108.480 | 94.920 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |