| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Tân An | Tiếp giáp đường giao thông nông thôn, đường liên xã, kênh cấp I, II, sông Tiền, sông Hậu - | 116.160 | 92.928 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Tân An | Đường dẫn cầu Tân An - Long An - | 174.240 | 139.392 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Tân An | Tiếp giáp Đường tỉnh 952 - | 159.720 | 127.776 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Tân An | Tiếp giáp đường giao thông nông thôn, đường liên xã, kênh cấp I, II, sông Tiền, sông Hậu - | 75.240 | 68.400 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Tân An | Tiếp giáp đường giao thông nông thôn, đường liên xã, kênh cấp I, II, sông Tiền, sông Hậu - | 75.240 | 68.400 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Tân An | Đường dẫn cầu Tân An - Long An - | 116.280 | 95.760 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Tân An | Đường dẫn cầu Tân An - Long An - | 116.280 | 95.760 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Tân An | Tiếp giáp Đường tỉnh 952 - | 88.920 | 75.240 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 9 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Tân An | Tiếp giáp Đường tỉnh 952 - | 88.920 | 75.240 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |