Trang chủ page 104
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2061 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Bà Rịa | Trần Xuân Soạn (Cánh đồng Mắt Mèo) | Cách Mạng Tháng Tám - Quốc lộ 51 | 11.214.000 | 7.850.000 | 5.608.000 | 4.486.000 | 3.365.000 | Đất ở đô thị |
| 2062 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Bà Rịa | Trần Xuân Độ (P.Phước Trung) | Trọn đường - | 14.952.000 | 10.466.000 | 7.476.000 | 5.981.000 | 4.486.000 | Đất ở đô thị |
| 2063 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Bà Rịa | Trần Quang Diệu | Trọn đường - | 10.466.000 | 7.326.000 | 5.233.000 | 4.187.000 | 3.140.000 | Đất ở đô thị |
| 2064 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Bà Rịa | Trần Phú | Võ Thị Sáu - Hết địa phận phường Long Tâm | 10.466.000 | 7.326.000 | 5.233.000 | 4.187.000 | 3.140.000 | Đất ở đô thị |
| 2065 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Bà Rịa | Trần Nguyên Đán (TĐC Đông QL56) | Nguyễn Hồng Lam - Mộng Huê Lầu | 8.971.000 | 628.000 | 4.486.000 | 3.588.000 | 2.691.000 | Đất ở đô thị |
| 2066 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Bà Rịa | Trần Hưng Đạo | Vòng xoay Xóm Cát - Phạm Hùng | 14.952.000 | 10.466.000 | 7.476.000 | 5.981.000 | 4.486.000 | Đất ở đô thị |
| 2067 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Bà Rịa | Trần Huy Liệu | Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu | 11.962.000 | 8.374.000 | 5.981.000 | 4.784.000 | 3.588.000 | Đất ở đô thị |
| 2068 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Bà Rịa | Trần Đại Nghĩa | CMT8 - Nguyễn Văn Linh | 11.962.000 | 8.374.000 | 5.981.000 | 4.784.000 | 3.588.000 | Đất ở đô thị |
| 2069 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Bà Rịa | Trần Chánh Chiếu | Võ Thị Sáu - Phạm Văn Bạch | 7.326.000 | 5.128.000 | 3.663.000 | 2.931.000 | 2.198.000 | Đất ở đô thị |
| 2070 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Bà Rịa | Tỉnh lộ 44 | Vòng xoay Long Toàn - Vũng Vằn | 14.952.000 | 10.466.000 | 7.476.000 | 5.981.000 | 4.486.000 | Đất ở đô thị |
| 2071 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Bà Rịa | Tôn Đức Thắng (TĐC Đông QL56) | Trần Hưng Đạo - Nguyễn Văn Trỗi | 11.962.000 | 8.374.000 | 5.981.000 | 4.784.000 | 3.588.000 | Đất ở đô thị |
| 2072 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Bà Rịa | Tôn Đức Thắng | Cách Mạng Tháng Tám - Trần Hưng Đạo | 14.952.000 | 10.466.000 | 7.476.000 | 5.981.000 | 4.486.000 | Đất ở đô thị |
| 2073 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Bà Rịa | Tô Nguyệt Đình | Quốc lộ 51 - Nguyễn An Ninh | 11.214.000 | 785.000 | 5.608.000 | 4.486.000 | 3.365.000 | Đất ở đô thị |
| 2074 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Bà Rịa | Tô Ký (P. Phước Trùng) | Bạch Đằng - Ngô Gia Tự | 14.952.000 | 10.466.000 | 7.476.000 | 5.981.000 | 4.486.000 | Đất ở đô thị |
| 2075 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Bà Rịa | Tô Hiệu (A3 - tái định cư Bắc 55) | Nguyễn Bính - Huỳnh Tấn Phát | 8.971.000 | 6.280.000 | 4.486.000 | 3.588.000 | 2.691.000 | Đất ở đô thị |
| 2076 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Bà Rịa | Tạ Uyên (A4 - tái định cư Bắc 55) | Nguyễn Bính - Huỳnh Tấn Phát | 8.971.000 | 6.280.000 | 4.486.000 | 3.588.000 | 2.691.000 | Đất ở đô thị |
| 2077 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Bà Rịa | Tạ Quang Bửu | Trọn đường - | 10.466.000 | 7.326.000 | 5.233.000 | 4.187.000 | 3.140.000 | Đất ở đô thị |
| 2078 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Bà Rịa | Rạch Gầm - Xoài Mút | Quốc lộ 51 - Trịnh Đình Thảo | 8.373.000 | 5.861.000 | 4.187.000 | 3.349.000 | 2.512.000 | Đất ở đô thị |
| 2079 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Bà Rịa | Quốc lộ 51 | Ngã 3 Hỏa Táng - Giáp TX Phú Mỹ | 14.952.000 | 10.466.000 | 7.476.000 | 5.981.000 | 4.486.000 | Đất ở đô thị |
| 2080 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Bà Rịa | Quốc lộ 51 | Tô Nguyệt Đình - Nguyễn Hữu Cảnh | 14.952.000 | 10.466.000 | 7.476.000 | 5.981.000 | 4.486.000 | Đất ở đô thị |