Trang chủ page 41
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 801 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Vũng Tàu | Quang Dũng | Đường 3/2 - Đường 2/9 | 15.123.000 | 10.586.400 | 7.561.200 | 6.049.200 | 4.536.600 | Đất TM-DV đô thị |
| 802 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Vũng Tàu | Nguyễn Sáng | Đường 3/2 - Đường 2/9 | 15.123.000 | 10.586.400 | 7.561.200 | 6.049.200 | 4.536.600 | Đất TM-DV đô thị |
| 803 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Vũng Tàu | Nguyễn Công Phương | Đường 3/2 - Hẻm nối (Nguyễn Hữu Cảnh - Nguyễn Duy Hiệu) | 15.123.000 | 10.586.400 | 7.561.200 | 6.049.200 | 4.536.600 | Đất TM-DV đô thị |
| 804 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Vũng Tàu | Nguyễn Đôn Tiết | Nguyễn Công Phương - Quang Dũng | 15.123.000 | 10.586.400 | 7.561.200 | 6.049.200 | 4.536.600 | Đất TM-DV đô thị |
| 805 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Vũng Tàu | Trần Đại Nghĩa | Nguyễn Hữu Cảnh - Mẫu Sơn | 15.123.000 | 10.586.400 | 7.561.200 | 6.049.200 | 4.536.600 | Đất TM-DV đô thị |
| 806 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Vũng Tàu | Bình Quý | Nguyễn Công Phương - Quang Dũng | 15.123.000 | 10.586.400 | 7.561.200 | 6.049.200 | 4.536.600 | Đất TM-DV đô thị |
| 807 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Vũng Tàu | Tôn Quang Phiệt | Nguyễn Công Phương - Hẻm nối Bình Quý và Trần Mai Ninh | 15.123.000 | 10.586.400 | 7.561.200 | 6.049.200 | 4.536.600 | Đất TM-DV đô thị |
| 808 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Vũng Tàu | Trần Mai Ninh | Nguyễn Công Phương - Quang Dũng | 15.123.000 | 10.586.400 | 7.561.200 | 6.049.200 | 4.536.600 | Đất TM-DV đô thị |
| 809 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Vũng Tàu | Thanh Tịnh | Nguyễn Công Hoan - Mẫu Sơn | 15.123.000 | 10.586.400 | 7.561.200 | 6.049.200 | 4.536.600 | Đất TM-DV đô thị |
| 810 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Vũng Tàu | An Trạch | Nguyễn Sáng - Lưu Chí Hiếu | 15.123.000 | 10.586.400 | 7.561.200 | 6.049.200 | 4.536.600 | Đất TM-DV đô thị |
| 811 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Vũng Tàu | An Hải | Nguyễn Công Phương - Lưu Chí Hiếu | 15.123.000 | 10.586.400 | 7.561.200 | 6.049.200 | 4.536.600 | Đất TM-DV đô thị |
| 812 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Vũng Tàu | Nguyễn Phúc Tần | Chí Linh - Mẫu Sơn | 15.123.000 | 10.586.400 | 7.561.200 | 6.049.200 | 4.536.600 | Đất TM-DV đô thị |
| 813 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Vũng Tàu | Phùng Há | Nguyễn Sáng - Lưu Chí Hiếu | 15.123.000 | 10.586.400 | 7.561.200 | 6.049.200 | 4.536.600 | Đất TM-DV đô thị |
| 814 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Vũng Tàu | Nguyễn Xiển | Hồ Dzếnh - Cù Chính Lan | 15.123.000 | 10.586.400 | 7.561.200 | 6.049.200 | 4.536.600 | Đất TM-DV đô thị |
| 815 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Vũng Tàu | Nguyễn Thị Nghĩa | Hồ Dzếnh - Cù Chính Lan | 15.123.000 | 10.586.400 | 7.561.200 | 6.049.200 | 4.536.600 | Đất TM-DV đô thị |
| 816 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Vũng Tàu | Nguyễn Quyền | Đoàn Trần Nghiệp - Nguyễn Công Hoan | 15.123.000 | 10.586.400 | 7.561.200 | 6.049.200 | 4.536.600 | Đất TM-DV đô thị |
| 817 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Vũng Tàu | Nguyễn Đình Thi | Đường 3/2 - Đoàn Trần Nghiệp | 15.123.000 | 10.586.400 | 7.561.200 | 6.049.200 | 4.536.600 | Đất TM-DV đô thị |
| 818 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Vũng Tàu | Nguyễn Công Hoan | Cù Chính Lan - Đoàn Trần Nghiệp | 15.123.000 | 10.586.400 | 7.561.200 | 6.049.200 | 4.536.600 | Đất TM-DV đô thị |
| 819 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Vũng Tàu | Hà Thị Cầu | Cù Chính Lan - Đường 2/9 | 15.123.000 | 10.586.400 | 7.561.200 | 6.049.200 | 4.536.600 | Đất TM-DV đô thị |
| 820 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thành Phố Vũng Tàu | Võ Duy Ninh | Nguyễn Sáng - Lưu Chí Hiếu | 15.123.000 | 10.586.400 | 7.561.200 | 6.049.200 | 4.536.600 | Đất TM-DV đô thị |