Trang chủ page 10
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 181 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thị xã Phú Mỹ | Nguyễn Huệ (ChinFon cũ) - Phường Phú Mỹ | Quốc lộ 51 - Ranh KCN Phú Mỹ 1 | 8.553.600 | 5.987.400 | 4.276.800 | 3.421.200 | 2.566.200 | Đất SX-KD đô thị |
| 182 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thị xã Phú Mỹ | Nguyễn Du - Phường Phú Mỹ | Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Chí Thanh | 6.652.800 | 4.657.200 | 3.326.400 | 2.661.000 | 1.995.600 | Đất SX-KD đô thị |
| 183 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thị xã Phú Mỹ | Nguyễn Cư Trinh (quy hoạch số 4 cũ) - Phường Phú Mỹ | Từ Quốc lộ 51 - đến Hết tuyến đường nhựa về phía Tây (đã hoàn thành hạ tầng kỹ thuật) | 6.652.800 | 4.657.200 | 3.326.400 | 2.661.000 | 1.995.600 | Đất SX-KD đô thị |
| 184 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thị xã Phú Mỹ | Nguyễn Chí Thanh (quy hoạch số 13) - Phường Phú Mỹ | Quốc lộ 51 - Hết tuyến đường nhựa về phía Tây | 6.652.800 | 4.657.200 | 3.326.400 | 2.661.000 | 1.995.600 | Đất SX-KD đô thị |
| 185 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thị xã Phú Mỹ | Ngô Quyền (quy hoạch số 1) - Phường Phú Mỹ | Từ đường Bạch Mai - đến Hết tuyến đường nhựa về phía Tây (đã hoàn thành hạ tầng kỹ thuật) | 6.652.800 | 4.657.200 | 3.326.400 | 2.661.000 | 1.995.600 | Đất SX-KD đô thị |
| 186 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thị xã Phú Mỹ | Lê Quý Đôn (quy hoạch số 2) - Phường Phú Mỹ | Từ đường Bạch Mai - đến Hết tuyến đường nhựa về phía Tây (đã hoàn thành hạ tầng kỹ thuật) | 6.652.800 | 4.657.200 | 3.326.400 | 2.661.000 | 1.995.600 | Đất SX-KD đô thị |
| 187 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thị xã Phú Mỹ | Lê Lợi (quy hoạch số 12) - Phường Phú Mỹ | Quốc lộ 51 - Hết tuyến đường nhựa về phía Đông | 6.652.800 | 4.657.200 | 3.326.400 | 2.661.000 | 1.995.600 | Đất SX-KD đô thị |
| 188 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thị xã Phú Mỹ | Lê Lợi (quy hoạch số 12) - Phường Phú Mỹ | Quốc lộ 51 - Hết tuyến đường nhựa về phía Tây | 6.652.800 | 4.657.200 | 3.326.400 | 2.661.000 | 1.995.600 | Đất SX-KD đô thị |
| 189 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thị xã Phú Mỹ | Lê Duẩn (quy hoạch số 26) - Phường Phú Mỹ | Từ Quốc lộ 51 - đến hết tuyến đường nhựa về phía Tây (đã hoàn thành hạ tầng kỹ thuật) | 6.652.800 | 4.657.200 | 3.326.400 | 2.661.000 | 1.995.600 | Đất SX-KD đô thị |
| 190 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thị xã Phú Mỹ | Lê Duẩn (quy hoạch số 26) - Phường Phú Mỹ | Từ Quốc lộ 51 - đến ranh Khu TĐC 25ha | 6.652.800 | 4.657.200 | 3.326.400 | 2.661.000 | 1.995.600 | Đất SX-KD đô thị |
| 191 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thị xã Phú Mỹ | Huỳnh Tịnh Của (quy hoạch G cũ) - Phường Phú Mỹ | Ngô Quyền - Phan Bội Châu | 6.652.800 | 4.657.200 | 3.326.400 | 2.661.000 | 1.995.600 | Đất SX-KD đô thị |
| 192 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thị xã Phú Mỹ | Huỳnh Thúc Kháng (quy hoạch đường số 25) - Phường Phú Mỹ | Quốc lộ 51 - Đường vành đai khu tái định cư 25 ha | 6.652.800 | 4.657.200 | 3.326.400 | 2.661.000 | 1.995.600 | Đất SX-KD đô thị |
| 193 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thị xã Phú Mỹ | Hùng Vương - Phường Phú Mỹ | Trường Chinh - Đường vành đai khu Đô thị mới Phú Mỹ 22 ha | 2.520.000 | 1.638.000 | 1.260.000 | 932.400 | 756.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 194 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thị xã Phú Mỹ | Hoàng Việt (quy hoạch số 7 cũ) - Phường Phú Mỹ | Từ Quốc lộ 51 - đến hết tuyến đường nhựa về phía Tây (đã hoàn thành hạ tầng kỹ thuật) | 6.652.800 | 4.657.200 | 3.326.400 | 2.661.000 | 1.995.600 | Đất SX-KD đô thị |
| 195 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thị xã Phú Mỹ | Hoàng Hoa Thám (quy hoạch đường số 5 khu dân cư Ngọc Hà) - Phường Phú Mỹ | Từ Quốc lộ 51 - đến hết tuyến đường nhựa về phía Tây (đã hoàn thành hạ tầng kỹ thuật) | 6.652.800 | 4.657.200 | 3.326.400 | 2.661.000 | 1.995.600 | Đất SX-KD đô thị |
| 196 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thị xã Phú Mỹ | Hoàng Diệu - Phường Phú Mỹ | Từ Quốc lộ 51 - đến hết tuyến đường nhựa về phía Tây (đã hoàn thành hạ tầng kỹ thuật) | 6.652.800 | 4.657.200 | 3.326.400 | 2.661.000 | 1.995.600 | Đất SX-KD đô thị |
| 197 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thị xã Phú Mỹ | Đường 12 nối 13 - Phường Phú Mỹ | Lê Lợi - Nguyễn Chí Thanh | 5.322.000 | 3.725.400 | 2.661.000 | 2.128.800 | 1.596.600 | Đất SX-KD đô thị |
| 198 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thị xã Phú Mỹ | Đường quy hoạch 8A khu dân cư Ngọc Hà - Phường Phú Mỹ | Quốc lộ 51 (Đường Độc Lập) - Phạm Hữu Chí | 6.652.800 | 4.657.200 | 3.326.400 | 2.661.000 | 1.995.600 | Đất SX-KD đô thị |
| 199 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thị xã Phú Mỹ | Độc Lập (Quốc lộ 51 cũ) - Phường Phú Mỹ | Trọn đường - | 14.256.000 | 9.979.200 | 7.128.000 | 5.702.400 | 4.276.800 | Đất SX-KD đô thị |
| 200 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Thị xã Phú Mỹ | Bạch Mai - Phường Phú Mỹ | Ngô Quyền - Phan Bội Châu | 6.652.800 | 4.657.200 | 3.326.400 | 2.661.000 | 1.995.600 | Đất SX-KD đô thị |