| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Lan Mẫu | Tuyến đường huyện từ Nhà ông cầu đi nhà ông Cây Vui thôn Chính Hạ - | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Lan Mẫu | Tuyến từ Ngã Tư Muối - đến đường đầu nối Tỉnh lộ 293 và QL31 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.200.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Lan Mẫu | Tuyến đường trục xã Từ Nhà ông Minh Chuộng đi - đến nhà ông Bình thôn Trung An | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Lan Mẫu | Tuyến Ngã Tư Muối - đến Ngã ba nhà Minh Chuộng | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.200.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Lan Mẫu | Tuyến đường huyện từ Tiểu đoàn 32 đi Cầu Lồ - | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Lan Mẫu | Tuyến đường từ Tỉnh Lộ 293 - đến Tiểu đoàn 32 | 8.500.000 | 5.100.000 | 3.100.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Lan Mẫu | Tuyến đường huyện từ Nhà ông cầu đi nhà ông Cây Vui thôn Chính Hạ - | 2.300.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Lan Mẫu | Tuyến từ Ngã Tư Muối - đến đường đầu nối Tỉnh lộ 293 và QL31 | 2.700.000 | 1.600.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Lan Mẫu | Tuyến đường trục xã Từ Nhà ông Minh Chuộng đi - đến nhà ông Bình thôn Trung An | 2.300.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Lan Mẫu | Tuyến Ngã Tư Muối - đến Ngã ba nhà Minh Chuộng | 2.700.000 | 1.600.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Lan Mẫu | Tuyến đường huyện từ Tiểu đoàn 32 đi Cầu Lồ - | 3.200.000 | 1.900.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Lan Mẫu | Tuyến đường từ Tỉnh Lộ 293 - đến Tiểu đoàn 32 | 3.800.000 | 2.300.000 | 1.400.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Lan Mẫu | Tuyến đường huyện từ Nhà ông cầu đi nhà ông Cây Vui thôn Chính Hạ - | 1.800.000 | 1.100.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 14 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Lan Mẫu | Tuyến từ Ngã Tư Muối - đến đường đầu nối Tỉnh lộ 293 và QL31 | 2.100.000 | 1.300.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 15 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Lan Mẫu | Tuyến đường trục xã Từ Nhà ông Minh Chuộng đi - đến nhà ông Bình thôn Trung An | 1.800.000 | 1.100.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 16 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Lan Mẫu | Tuyến Ngã Tư Muối - đến Ngã ba nhà Minh Chuộng | 2.100.000 | 1.300.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 17 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Lan Mẫu | Tuyến đường huyện từ Tiểu đoàn 32 đi Cầu Lồ - | 2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 18 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Lan Mẫu | Tuyến đường từ Tỉnh Lộ 293 - đến Tiểu đoàn 32 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |