| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Lê Lợi | Các lô đất bám trục đường giao thông có mặt cắt từ 11,5m - | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Lê Lợi | Các lô đất bám đường Hà Thị - | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Lê Lợi | Các lô đất bám Quốc lộ 31 - | 32.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Lê Lợi | Các lô đất bám trục đường giao thông có mặt cắt từ 11,5m - | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Lê Lợi | Các lô đất bám đường Hà Thị - | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Lê Lợi | Các lô đất bám Quốc lộ 31 - | 12.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Lê Lợi | Các lô đất bám trục đường giao thông có mặt cắt từ 11,5m - | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Lê Lợi | Các lô đất bám đường Hà Thị - | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Lê Lợi | Các lô đất bám Quốc lộ 31 - | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |