Trang chủ page 11
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tỉnh lộ 290 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ đường rẽ vào khu Đông Đống thôn Kép 2A - đến cổng thôn Lường | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.300.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 202 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tỉnh lộ 290 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ nhà ông Giáp Hồng Mạnh - đến giáp đất Trung đoàn 18, Sư đoàn 325 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.200.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 203 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tỉnh lộ 290 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ hết ngã ba Kép - đến hết đường rẽ vào khu Đông Đống thôn Kép 2A | 15.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 204 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ nhà ông Giáp Hồng Mạnh - đến giáp đất Trung đoàn 18, Sư đoàn 325 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.200.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 205 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ nhà bà Phí Thị Thụy - đến hết đất nhà ông Giáp Hồng Mạnh | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.400.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 206 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ hết lối rẽ đền Từ Hả - đến hết đất nhà bà Phí Thị Thụy | 15.500.000 | 9.300.000 | 5.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 207 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ đất ông Bùi Văn Vân - đến lối rẽ đền Từ Hả | 16.500.000 | 9.900.000 | 6.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 208 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ đất ông Đỗ Thế Chỉnh - đến giáp đất ông Bùi Văn Vân | 15.500.000 | 9.300.000 | 5.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 209 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn giáp đất TT Chũ - đến giáp đất nhà ông Đỗ Thế Chỉnh | 14.000.000 | 8.400.000 | 5.100.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 210 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư và dịch vụ thương mại khu Đầm Tiên - xã Phượng Sơn | Các lô đất bố trí tái định cư, giao đất không thông qua đấu giá từ lô số 22 - đến lô số 26 khu LK.05 | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 211 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Phú Bòng - xã Phượng Sơn | - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 212 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư phố Kim, xã Phượng Sơn | Các lô đất bám lòng đường 6,5m - | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 213 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư phố Kim, xã Phượng Sơn | Các lô đất bám lòng đường từ 7,0m - 7,5m - | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 214 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường cảng Mỹ An - Hồ Suối Nứa - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ cầu Đầm - đến hết đất Phượng Sơn | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 215 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường liên xã - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ QL 31 - đi Trại Cháy xã Quý Sơn | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 216 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường liên xã - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ QL 31 - đi Trường Khanh xã Đông Hưng (H.Lục Nam) | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 217 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ hết đường rẽ thôn Bòng cũ - đến hết đất Lục Ngạn | 8.000.000 | 4.800.000 | 2.900.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 218 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn | Đoàn từ hết trường THPT số 3 - đến hết đường rẽ thôn Bòng cũ | 10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 219 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ giáp đường vào Nghĩa trang thôn Kim 3 - đến hết trường THPT số 3 | 14.000.000 | 8.400.000 | 5.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 220 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ Km31-QL31 - đến hết đường vào Nghĩa trang thôn Kim 3 | 17.000.000 | 10.200.000 | 6.100.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |