| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ nhà ông Giáp Hồng Mạnh - đến giáp đất Trung đoàn 18, Sư đoàn 325 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.200.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ nhà bà Phí Thị Thụy - đến hết đất nhà ông Giáp Hồng Mạnh | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.400.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ hết lối rẽ đền Từ Hả - đến hết đất nhà bà Phí Thị Thụy | 15.500.000 | 9.300.000 | 5.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ đất ông Bùi Văn Vân - đến lối rẽ đền Từ Hả | 16.500.000 | 9.900.000 | 6.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ đất ông Đỗ Thế Chỉnh - đến giáp đất ông Bùi Văn Vân | 15.500.000 | 9.300.000 | 5.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn giáp đất TT Chũ - đến giáp đất nhà ông Đỗ Thế Chỉnh | 14.000.000 | 8.400.000 | 5.100.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ nhà ông Giáp Hồng Mạnh - đến giáp đất Trung đoàn 18, Sư đoàn 325 | 2.400.000 | 1.500.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ nhà bà Phí Thị Thụy - đến hết đất nhà ông Giáp Hồng Mạnh | 4.800.000 | 2.900.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ hết lối rẽ đền Từ Hả - đến hết đất nhà bà Phí Thị Thụy | 6.200.000 | 3.800.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ đất ông Bùi Văn Vân - đến lối rẽ đền Từ Hả | 6.600.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ đất ông Đỗ Thế Chỉnh - đến giáp đất ông Bùi Văn Vân | 6.200.000 | 3.800.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn giáp đất TT Chũ - đến giáp đất nhà ông Đỗ Thế Chỉnh | 5.600.000 | 3.400.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn giáp đất TT Chũ - đến giáp đất nhà ông Đỗ Thế Chỉnh | 4.200.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 14 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ nhà ông Giáp Hồng Mạnh - đến giáp đất Trung đoàn 18, Sư đoàn 325 | 1.800.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 15 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ nhà bà Phí Thị Thụy - đến hết đất nhà ông Giáp Hồng Mạnh | 3.600.000 | 2.200.000 | 1.400.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 16 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ hết lối rẽ đền Từ Hả - đến hết đất nhà bà Phí Thị Thụy | 4.700.000 | 2.800.000 | 1.700.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 17 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ đất ông Bùi Văn Vân - đến lối rẽ đền Từ Hả | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 18 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ đất ông Đỗ Thế Chỉnh - đến giáp đất ông Bùi Văn Vân | 4.700.000 | 2.800.000 | 1.700.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |