Trang chủ page 4
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường liên xã - Xã Trù Hựu | Đoạn từ đường rẽ cầu 38 - đến hết đất Trù Hựu | 3.300.000 | 2.000.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 62 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tỉnh lộ 289 - Xã Trù Hựu | Đoạn từ đường rẽ thôn Sậy To - đến chân dốc Cô Tiên (Hết đất Trù Hựu) | 4.400.000 | 2.700.000 | 1.700.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 63 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tỉnh lộ 289 - Xã Trù Hựu | Đoạn từ đơn vị Ra Đa - đến đường rẽ thôn Sậy To | 5.700.000 | 3.500.000 | 2.100.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 64 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tỉnh lộ 289 - Xã Trù Hựu | Đoạn từ hết đất thôn Hải Yên - đến đường rẽ vào Ra đa | 7.250.000 | 4.350.000 | 2.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 65 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tỉnh lộ 289 - Xã Trù Hựu | Đoạn từ cầu hôi (sát đất TT Chũ) - đến hết đất thôn Hải Yên | 10.200.000 | 6.200.000 | 3.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 66 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tỉnh lộ 289 - Xã Trù Hựu | Đoạn từ đường rẽ Cầu Chũ mới - đến hết đất Trù Hựu | 10.500.000 | 6.300.000 | 3.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 67 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu | Ngõ số 03 (đoạn từ QL31 - đến trạm điện) | 7.500.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 68 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu | Đoạn từ giáp đường rẽ vào làng Hựu - đến hết đất Trù Hựu | 16.000.000 | 9.600.000 | 5.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 69 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu | Đoạn từ giáp đường rẽ vào núi Mói - đến hết đường rẽ vào làng Hựu | 22.000.000 | 13.200.000 | 7.900.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 70 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu | Đoạn từ hết chợ Nông sản - đến đường rẽ vào Núi Mói | 24.000.000 | 14.400.000 | 8.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 71 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu | Đoạn từ ngã tư Tân Tiến - đến hết chợ Nông sản | 25.000.000 | 15.000.000 | 9.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 72 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu | Đoạn từ hết đất nhà ông Phan Thanh Kiềm (Phương Văn Hội) - đến hết đất nhà ông Giang Văn Kèm | 18.000.000 | 10.800.000 | 6.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 73 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu | Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Hương - đến hết đất nhà ông Phan Thanh Kiềm (Phương Văn Hội) | 24.000.000 | 14.400.000 | 8.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 74 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu | Đoạn từ đường rẽ vào Trạm điện - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Hương | 30.000.000 | 18.000.000 | 10.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 75 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu | Đoạn từ giáp đất thị trấn Chũ - đến hết ngã tư Tân Tiến | 30.000.000 | 18.000.000 | 10.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 76 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Lê Lợi | Các lô đất bám trục đường giao thông có mặt cắt từ 11,5m - | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 77 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Lê Lợi | Các lô đất bám đường Hà Thị - | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 78 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Lê Lợi | Các lô đất bám Quốc lộ 31 - | 32.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 79 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu liền kề 15, phân khu số 3, khu đô thị mới Trần Phú | - | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 80 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Trần Phú (giai đoạn 2) các lô đất sau khi hoàn thiện hạ tầng | Các lô đất bám trục đường giao thông có mặt cắt 30m theo quy hoạch - | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |