Trang chủ page 41
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 801 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường Nguyễn Đình Tấn (Đường tỉnh lộ 298) - Thị trấn Cao Thượng | Đoạn từ Cống Muối - đến hết đất nhà văn hóa tổ dân phố Đồng Mới | 8.800.000 | 5.300.000 | 3.200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 802 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường Cầu Vồng (Đường 295) - Thị trấn Cao Thượng | Đoạn từ đường vào tổ dân phố Hợp Tiến - đến trung tâm hành chính công huyện | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.600.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 803 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường PT 04 (Việt Lập- Liên Chung) - Xã Việt Lập | Các đoạn còn lại của xã Việt Lập - | 2.300.000 | 1.400.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 804 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường PT 04 (Việt Lập- Liên Chung) - Xã Việt Lập | Từ đường QL 17 - đến Cầu Lăng | 2.800.000 | 1.700.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 805 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường Cao Xá đi Lam cốt - Xã Ngọc Châu | Các đoạn còn lại thuộc xã Ngọc Châu - | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 806 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường Cao Xá đi Lam cốt - Xã Lam Cốt | Các đoạn còn lại thuộc xã Lam Cốt - | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 807 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường Cao Xá đi Lam cốt - Xã Lam Cốt | Đoạn từ cây xăng Vân Chung - đến hết UBND xã Lam Cốt | 3.200.000 | 1.900.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 808 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường Cao Xá đi Lam cốt - Xã An Dương | Các đoạn thuộc địa phận xã An Dương - | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 809 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường Cao Xá đi Lam cốt - Xã Cao xá | Các đoạn còn lại thuộc xã Cao Xá - | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 810 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường Cao Xá đi Lam cốt - Xã Cao xá | Từ ngã ba UBND xã Cao Xá - đến cổng trường Tiểu học I | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.300.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 811 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường Cao Thượng - Phúc Hòa (Xã Phúc Hoà) nay là Tỉnh lộ 294C | Các đoạn còn lại thuộc xã Phúc Hòa - | 1.800.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 812 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường Cao Thượng - Phúc Hòa (Xã Phúc Hoà) nay là Tỉnh lộ 294C | Đoạn từ đường rẽ Trạm Y tế xã - đến ngã ba Phúc Đình | 3.200.000 | 1.900.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 813 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường Cao Thượng - Phúc Hòa (Xã Phúc Hoà) nay là Tỉnh lộ 294C | Đoạn từ giáp thị trấn Cao Thượng - đến hết khu dân cư mới giáp đất ông Thưởng thôn Quất Du 2 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 814 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường Ngọc Thiện đi Thượng Lan, Việt Yên (Xã Ngọc Thiện) | Các đoạn còn lại của xã Ngọc Thiện - | 2.800.000 | 1.700.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 815 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường Ngọc Thiện đi Thượng Lan, Việt Yên (Xã Ngọc Thiện) | Đoạn từ UBND - đến hết đất thôn Đồng Phương | 3.200.000 | 1.900.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 816 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường Ngọc Thiện đi Thượng Lan, Việt Yên (Xã Ngọc Thiện) | Đoạn từ cầu Vồng Bỉ - đến hết trụ sở UBND xã | 4.200.000 | 2.600.000 | 1.600.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 817 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường Kênh chính -Xã Ngọc Thiện | Các đoạn còn lại bám đường Kênh Chính thuộc xã Ngọc Thiện - | 1.800.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 818 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường Kênh chính -Xã Ngọc Thiện | Đoạn từ đường rẽ Trạm y tế - đến Cầu Mỗ | 2.300.000 | 1.400.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 819 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường Kênh chính -Xã Ngọc Thiện | Đoạn đường: Đầu Kênh Núi Lắp - đến đường rẽ Trạm Y Tế | 2.800.000 | 1.700.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 820 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường Kênh chính - Xã Song Vân | Các đoạn còn lại của xã Song Vân - | 3.900.000 | 2.400.000 | 1.400.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |