Trang chủ page 50
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 981 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | ĐƯỜNG TỈNH LỘ 294B - Xã Ngọc Vân | Đoạn qua thôn Đồng Trống - đến thôn Ính | 4.600.000 | 2.800.000 | 1.700.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 982 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | ĐƯỜNG TỈNH LỘ 294B - Xã Ngọc Vân | Đoạn qua thôn Hợp Tiến (giao với TL 295 - đến hết đất Hợp Tiến) | 4.900.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 983 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | ĐƯỜNG TỈNH LỘ 398B - Xã Liên Chung | Các đoạn còn lại - | 3.200.000 | 1.900.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 984 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | ĐƯỜNG TỈNH LỘ 398B - Xã Liên Chung | Đoạn qua thôn Lãnh Tranh 1, 2 - | 4.200.000 | 2.600.000 | 1.600.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 985 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | ĐƯỜNG TỈNH LỘ 398B - Xã Việt Lập | Các đoạn còn lại - | 3.200.000 | 1.900.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 986 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | ĐƯỜNG TỈNH LỘ 398B - Xã Việt Lập | Đoạn qua thôn Nguyễn - | 3.900.000 | 2.400.000 | 1.400.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 987 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | ĐƯỜNG TỈNH LỘ 398B - Xã Việt Lập | Đoạn qua thôn Đồng Sen - | 4.200.000 | 2.600.000 | 1.600.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 988 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | ĐƯỜNG TỈNH LỘ 398B - Xã Ngọc Lý | Các đoạn còn lại - | 3.200.000 | 1.900.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 989 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | ĐƯỜNG TỈNH LỘ 398B - Xã Ngọc Lý | Đoạn qua thôn An Lập giao với đường TL 398 - | 5.300.000 | 3.200.000 | 1.900.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 990 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | ĐƯỜNG TỈNH LỘ 398B - Đoạn qua xã Ngọc Thiện | - | 3.200.000 | 1.900.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 991 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Tuyến Đường Lam Cốt đi Đại Hóa | - | 1.800.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 992 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường tỉnh lộ 295 cũ qua xã Hợp Đức | - | 1.800.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 993 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường liên xã (Quang Tiến - Lan Giới) - Xã Lan Giới | Đoạn từ ngã ba Non Đỏ - đến thôn Hợp Thắng xã Tiến Thắng | 1.100.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 994 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường liên xã (Quang Tiến - Lan Giới) - Xã Lan Giới | Đoạn từ trạm điện - đến ngã ba Non Đỏ | 2.100.000 | 1.300.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 995 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường Cao Thượng- Việt Lập- Liên Chung | Các đoạn thuộc xã Liên Chung (Cầu sắt đi Mầm Non, xã Liên Chung) - | 1.800.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 996 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường Cao Thượng- Việt Lập- Liên Chung | Các đoạn thuộc xã Việt Lập - | 2.100.000 | 1.300.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 997 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường Cao Thượng- Việt Lập- Liên Chung | Các đoạn thuộc Thị trấn Cao Thượng - | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.300.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 998 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường WB3 (xã Việt Lập) | Đoạn từ đường QL 17 - đến ngã ba Nghè Mẩy | 2.800.000 | 1.700.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 999 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường PT 04 (Việt Lập- Liên Chung) - Xã Liên Chung | Các đoạn còn lại của xã Liên Chung (Từ ngã ba Trà Dâm đi bờ hòn thôn Liên Bộ) - | 1.800.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1000 | Bắc Giang | Huyện Tân Yên | Đường PT 04 (Việt Lập- Liên Chung) - Xã Liên Chung | Đoạn từ trạm y tế xã đi - đến giáp xã Hợp Đức | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |