| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Giang | Huyện Yên Dũng | TDP Hương, TT Tân An | Mặt cắt đường rộng 16,0 m, lòng đường rộng 7,0m, vỉa hè 2 bên mỗi bên 4,5m - | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bắc Giang | Huyện Yên Dũng | TDP Hương, TT Tân An | Mặt cắt đường rộng 20,5m, lòng đường rộng 10,5m, vỉa hè 2 bên mỗi bên 5,0m - | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bắc Giang | Huyện Yên Dũng | TDP Hương, TT Tân An | Giáp đường TL.299, đối diện UBND thị trấn Tân Dân (cũ) - | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bắc Giang | Huyện Yên Dũng | TDP Hương, TT Tân An | Mặt cắt đường rộng 16,0 m, lòng đường rộng 7,0m, vỉa hè 2 bên mỗi bên 4,5m - | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bắc Giang | Huyện Yên Dũng | TDP Hương, TT Tân An | Mặt cắt đường rộng 20,5m, lòng đường rộng 10,5m, vỉa hè 2 bên mỗi bên 5,0m - | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bắc Giang | Huyện Yên Dũng | TDP Hương, TT Tân An | Giáp đường TL.299, đối diện UBND thị trấn Tân Dân (cũ) - | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bắc Giang | Huyện Yên Dũng | TDP Hương, TT Tân An | Mặt cắt đường rộng 16,0 m, lòng đường rộng 7,0m, vỉa hè 2 bên mỗi bên 4,5m - | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Bắc Giang | Huyện Yên Dũng | TDP Hương, TT Tân An | Mặt cắt đường rộng 20,5m, lòng đường rộng 10,5m, vỉa hè 2 bên mỗi bên 5,0m - | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bắc Giang | Huyện Yên Dũng | TDP Hương, TT Tân An | Giáp đường TL.299, đối diện UBND thị trấn Tân Dân (cũ) - | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |