| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Giang | Huyện Yên Thế | Khu dân cư bản Quỳnh Lâu, xã Tam Tiến | Các lô 02 mặt tiền - | 6.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bắc Giang | Huyện Yên Thế | Khu dân cư bản Quỳnh Lâu, xã Tam Tiến | Các lô 01 mặt tiền (LK01, LK02, LK03, LK04), mặt cắt đường 20m (lòng đường 8m, hè 6m/bên) - | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bắc Giang | Huyện Yên Thế | Khu dân cư bản Quỳnh Lâu, xã Tam Tiến | Các lô 02 mặt tiền - | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bắc Giang | Huyện Yên Thế | Khu dân cư bản Quỳnh Lâu, xã Tam Tiến | Các lô 01 mặt tiền (LK01, LK02, LK03, LK04), mặt cắt đường 20m (lòng đường 8m, hè 6m/bên) - | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bắc Giang | Huyện Yên Thế | Khu dân cư bản Quỳnh Lâu, xã Tam Tiến | Các lô 02 mặt tiền - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bắc Giang | Huyện Yên Thế | Khu dân cư bản Quỳnh Lâu, xã Tam Tiến | Các lô 01 mặt tiền (LK01, LK02, LK03, LK04), mặt cắt đường 20m (lòng đường 8m, hè 6m/bên) - | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |