Trang chủ page 350
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6981 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư mới trung tâm xã Hồng Giang | Các lô đất bám trục đường Tỉnh lộ 290 - | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6982 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tỉnh lộ 290 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ cổng thôn Ngọt - đến hết đất Hồng Giang | 1.600.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6983 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tỉnh lộ 290 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ bờ mương kênh 3 - đến cổng thôn Ngọt | 2.400.000 | 1.500.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6984 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tỉnh lộ 290 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ cổng thôn Lường - đến bờ mương kênh 3 | 2.800.000 | 1.700.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6985 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tỉnh lộ 290 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ đường rẽ vào khu Đông Đống thôn Kép 2A - đến cổng thôn Lường | 3.600.000 | 2.200.000 | 1.400.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6986 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tỉnh lộ 290 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ nhà ông Giáp Hồng Mạnh - đến giáp đất Trung đoàn 18, Sư đoàn 325 | 2.400.000 | 1.500.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6987 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Tỉnh lộ 290 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ hết ngã ba Kép - đến hết đường rẽ vào khu Đông Đống thôn Kép 2A | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.200.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6988 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ nhà ông Giáp Hồng Mạnh - đến giáp đất Trung đoàn 18, Sư đoàn 325 | 2.400.000 | 1.500.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6989 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ nhà bà Phí Thị Thụy - đến hết đất nhà ông Giáp Hồng Mạnh | 4.800.000 | 2.900.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6990 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ hết lối rẽ đền Từ Hả - đến hết đất nhà bà Phí Thị Thụy | 6.200.000 | 3.800.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6991 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ đất ông Bùi Văn Vân - đến lối rẽ đền Từ Hả | 6.600.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6992 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn từ đất ông Đỗ Thế Chỉnh - đến giáp đất ông Bùi Văn Vân | 6.200.000 | 3.800.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6993 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn giáp đất TT Chũ - đến giáp đất nhà ông Đỗ Thế Chỉnh | 5.600.000 | 3.400.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6994 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư và dịch vụ thương mại khu Đầm Tiên - xã Phượng Sơn | Các lô đất bố trí tái định cư, giao đất không thông qua đấu giá từ lô số 22 - đến lô số 26 khu LK.05 | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6995 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Phú Bòng - xã Phượng Sơn | - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6996 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư phố Kim, xã Phượng Sơn | Các lô đất bám lòng đường 6,5m - | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6997 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư phố Kim, xã Phượng Sơn | Các lô đất bám lòng đường từ 7,0m - 7,5m - | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6998 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường cảng Mỹ An - Hồ Suối Nứa - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ cầu Đầm - đến hết đất Phượng Sơn | 2.400.000 | 1.500.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6999 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường liên xã - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ QL 31 - đi Trại Cháy xã Quý Sơn | 1.600.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7000 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường liên xã - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ QL 31 - đi Trường Khanh xã Đông Hưng (H.Lục Nam) | 1.600.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |