Trang chủ page 356
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7101 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Hồng Giang | Đoạn giáp đất TT Chũ - đến giáp đất nhà ông Đỗ Thế Chỉnh | 4.200.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7102 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư và dịch vụ thương mại khu Đầm Tiên - xã Phượng Sơn | Các lô đất bố trí tái định cư, giao đất không thông qua đấu giá từ lô số 22 - đến lô số 26 khu LK.05 | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7103 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Phú Bòng - xã Phượng Sơn | - | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7104 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư phố Kim, xã Phượng Sơn | Các lô đất bám lòng đường 6,5m - | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7105 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư phố Kim, xã Phượng Sơn | Các lô đất bám lòng đường từ 7,0m - 7,5m - | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7106 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường cảng Mỹ An - Hồ Suối Nứa - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ cầu Đầm - đến hết đất Phượng Sơn | 1.800.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7107 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường liên xã - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ QL 31 - đi Trại Cháy xã Quý Sơn | 1.200.000 | 800.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7108 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường liên xã - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ QL 31 - đi Trường Khanh xã Đông Hưng (H.Lục Nam) | 1.200.000 | 800.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7109 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ hết đường rẽ thôn Bòng cũ - đến hết đất Lục Ngạn | 2.400.000 | 1.400.000 | 840.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7110 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn | Đoàn từ hết trường THPT số 3 - đến hết đường rẽ thôn Bòng cũ | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7111 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ giáp đường vào Nghĩa trang thôn Kim 3 - đến hết trường THPT số 3 | 4.200.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7112 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ Km31-QL31 - đến hết đường vào Nghĩa trang thôn Kim 3 | 5.100.000 | 3.100.000 | 1.900.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7113 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ giáp cổng UBND xã - đến Km31-QL31 | 7.050.000 | 4.200.000 | 2.500.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7114 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ Km32-QL31 - đến cổng UBND xã | 5.100.000 | 3.100.000 | 1.900.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7115 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ giáp đường rẽ thôn Mào Gà - đến đến Km32-QL31 | 4.800.000 | 2.900.000 | 1.700.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7116 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ cầu Gia Nghé - đến hết đường rẽ thôn Mào Gà | 4.200.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7117 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ Cầu Trại Một - đến cầu Gia Nghé | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7118 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Phượng Sơn | Đoạn từ cầu Cao - đến cầu Trại Một | 3.300.000 | 2.000.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7119 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư phân khu I khu đô thị phía Tây, thị trấn Chũ, huyện Lục Ngạn - Xã Quý Sơn | Các vị trí lô đất còn lại - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7120 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư phân khu I khu đô thị phía Tây, thị trấn Chũ, huyện Lục Ngạn - Xã Quý Sơn | Các lô đất bám trục đường chính mặt cắt 27,5 m theo quy hoạch - | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |