Trang chủ page 359
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7161 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu | Đoạn từ hết chợ Nông sản - đến đường rẽ vào Núi Mói | 7.200.000 | 4.300.000 | 2.600.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7162 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu | Đoạn từ ngã tư Tân Tiến - đến hết chợ Nông sản | 7.500.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7163 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu | Đoạn từ hết đất nhà ông Phan Thanh Kiềm (Phương Văn Hội) - đến hết đất nhà ông Giang Văn Kèm | 5.400.000 | 3.200.000 | 1.900.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7164 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu | Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Hương - đến hết đất nhà ông Phan Thanh Kiềm (Phương Văn Hội) | 7.200.000 | 4.300.000 | 2.600.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7165 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu | Đoạn từ đường rẽ vào Trạm điện - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Hương | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7166 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Quốc lộ 31 - Xã Trù Hựu | Đoạn từ giáp đất thị trấn Chũ - đến hết ngã tư Tân Tiến | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.200.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7167 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Lê Lợi | Các lô đất bám trục đường giao thông có mặt cắt từ 11,5m - | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7168 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Lê Lợi | Các lô đất bám đường Hà Thị - | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7169 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Lê Lợi | Các lô đất bám Quốc lộ 31 - | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7170 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu liền kề 15, phân khu số 3, khu đô thị mới Trần Phú | - | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7171 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Trần Phú (giai đoạn 2) các lô đất sau khi hoàn thiện hạ tầng | Các lô đất bám trục đường giao thông có mặt cắt 30m theo quy hoạch - | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7172 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Trần Phú (giai đoạn 2) các lô đất sau khi hoàn thiện hạ tầng | Các lô đất bồi thường bằng đất ở - | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7173 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư Trần Phú (giai đoạn 2) các lô đất sau khi hoàn thiện hạ tầng | Các lô đất giao tái định cư - | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7174 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư hồ cấp ba, thị trấn Chũ | - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7175 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư đường Lê Duẩn kéo dài (giai đoạn 2) | Các lô đất đấu giá quyền sử dụng đất - | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7176 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư đường Lê Duẩn kéo dài (giai đoạn 1) | Các lô đất bám trục đường giao thông có mặt cắt từ 17,5m trở lên theo quy hoạch - | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7177 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư đường Lê Duẩn kéo dài (giai đoạn 1) | Các lô đất bám trục đường giao thông có mặt cắt từ 15,5m - đến dưới 17,5m theo quy hoạch | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7178 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Khu dân cư đường Lê Duẩn kéo dài (giai đoạn 1) | Các lô đất bám trục đường giao thông có mặt cắt dưới 15,5m theo quy hoạch - | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7179 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đoạn tiếp giáp với đường Yết Kiêu đi | - | 1.800.000 | 1.100.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7180 | Bắc Giang | Huyện Lục Ngạn | Đường đi Thanh Hải | Đoạn từ giáp ngã ba Minh Lập - đến cầu Suối Bồng (hết thị trấn) | 3.600.000 | 2.200.000 | 1.400.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |