Trang chủ page 386
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7701 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu dân cư Đồng Đỉnh - Xã Bình Sơn | Đường nội bộ có lộ giới 20m (Mặt cắt 5-5) - | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7702 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu dân cư Đồng Đỉnh - Xã Bình Sơn | Đường có lộ giới 21m đấu nối với Tỉnh lộ 289 (Mặt cắt 4-4) - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7703 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu dân cư Đồng Đỉnh - Xã Bình Sơn | Đường có lộ giới 21m đấu nối với Tỉnh lộ 293 các lô 2 mặt tiền (Mặt cắt 4-4) - | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7704 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu dân cư Đồng Đỉnh - Xã Bình Sơn | Đường trục chính có lộ giới 24m (Mặt cắt 3-3) - | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7705 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu dân cư Đồng Đỉnh - Xã Bình Sơn | Tỉnh lộ 289 không có đường gom có lộ giới 24m (Mặt cắt 1A1A) - | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7706 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu dân cư Đồng Đỉnh - Xã Bình Sơn | Tỉnh lộ 289 có đường gom 2 bên có lộ giới 40m (Mặt cắt 1- 1); Tỉnh lộ 293 có đường gom 1 bên có lộ giới 36,5 (Mặt cắt 6-6) - | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7707 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu dân cư Đồng Đỉnh - Xã Bình Sơn | Tỉnh lộ 293 có đường gom 2 bên có lộ giới 49m (Mặt cắt 2- 2) - | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7708 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu dân cư phía Bắc thuộc khu dân cư số 1 xã Chu Điện | Làn còn lại - | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7709 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu dân cư phía Bắc thuộc khu dân cư số 1 xã Chu Điện | Làn 2 - | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7710 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu dân cư phía Bắc thuộc khu dân cư số 1 xã Chu Điện | Làn 1 - 8m - bám Quốc lộ 31 - | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7711 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu dân cư số 1 xã Tiên Nha - Xã Tiên Nha | MC 2-2 rộng 16m (làn 3 MC 3-3) - | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7712 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu dân cư số 1 xã Tiên Nha - Xã Tiên Nha | MC 1-1 rộng 20m+MC5-5 rộng 22,5m+MC4-4 rộng 21m: thuộc đoạn đường đầu nối thẳng từ QL 31 - đến cuối dự án | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7713 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu dân cư số 1 xã Tiên Nha - Xã Tiên Nha | MC 1-1 rộng 20m Làn 2 MC3-3 - | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7714 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu dân cư số 1 xã Tiên Nha - Xã Tiên Nha | MC 3-3 rộng 31,5m - | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7715 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Chu Điện | Đường từ trung đoàn 111 - cầu Mẫu Sơn - Quốc lộ 37 - | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.600.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7716 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Lan Mẫu | Tuyến đường huyện từ Nhà ông cầu đi nhà ông Cây Vui thôn Chính Hạ - | 2.300.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7717 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Lan Mẫu | Tuyến từ Ngã Tư Muối - đến đường đầu nối Tỉnh lộ 293 và QL31 | 2.700.000 | 1.600.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7718 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Lan Mẫu | Tuyến đường trục xã Từ Nhà ông Minh Chuộng đi - đến nhà ông Bình thôn Trung An | 2.300.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7719 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Lan Mẫu | Tuyến Ngã Tư Muối - đến Ngã ba nhà Minh Chuộng | 2.700.000 | 1.600.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7720 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Lan Mẫu | Tuyến đường huyện từ Tiểu đoàn 32 đi Cầu Lồ - | 3.200.000 | 1.900.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |