Trang chủ page 387
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7721 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Lan Mẫu | Tuyến đường từ Tỉnh Lộ 293 - đến Tiểu đoàn 32 | 3.800.000 | 2.300.000 | 1.400.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7722 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Cẩm Lý | Khu dân cư Đền Thần Nông, thôn Mỹ Sơn - | 3.600.000 | 2.200.000 | 1.300.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7723 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Yên Sơn | Khu dân cư Quyết Tâm xã Yên Sơn - | 2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7724 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Yên Sơn | Đường trục xã từ thôn Mai Thưởng - đến thôn 15-16 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7725 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Yên Sơn | Đường trục xã từ ĐT 293 thuộc thôn Đống Vừng về ngã Tư Quán Tít thôn Nội Đình - | 2.300.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7726 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Yên Sơn | Đường trục xã từ Nghĩa trang liệt sĩ thôn Trại Hai đi qua đường 293 về - đến thôn Nội Chùa về Nội Đình | 2.300.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7727 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Yên Sơn | Ngã tư quản Tít đi tuyến nhánh chùa Vĩnh Nghiêm ĐT 293 thuộc thôn Yên Thịnh - | 3.200.000 | 1.900.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7728 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Khu trung tâm các xã - Xã Tam Dị | Khu vành đai chợ mới Thanh Giã (khu trung tâm thương mại) - | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.600.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7729 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Thị trấn Phương Sơn, Lan Mẫu, Yên Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 31 - đến tỉnh lộ 293 | 3.600.000 | 2.200.000 | 1.300.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7730 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Chu Điện, Bảo Đài | Đoạn từ QL 31 (dốc Sàn) - đi QL 37 (thôn Long Lanh) đi TL 295 | 2.700.000 | 1.600.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7731 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Xã Đông Hưng | Đoạn từ Ngã ba Trại Quan - đến giáp đất Lục Ngạn | 2.700.000 | 1.600.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7732 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Xã Đông Hưng | Đoạn từ giáp xã Đông Phú - đến Cầu Trại Mít | 4.100.000 | 2.400.000 | 1.400.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7733 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Xã Đông Phú | Đoạn từ đường rẽ thôn Đức Tiến (TT xã) - đến hết địa phận xã Đông Phú | 3.200.000 | 1.900.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7734 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Xã Đông Phú | Đoạn từ trường THCS - đến đường rẽ thôn Đức Tiến (TT xã) | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.600.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7735 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Xã Đông Phú | Đoạn từ giáp xã Tam Dị - đến trường THCS | 3.200.000 | 1.900.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7736 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Xã Vô Tranh | Đoạn từ Ngã ba thôn Đồng Mạ - đến Cầu Mèo Nhảy đi xã Trường Giang | 1.400.000 | 800.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7737 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Xã Nghĩa Phương | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Hưng thôn Dùm - đến nhà ông Đặng Bá Sơn | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.600.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7738 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Xã Nghĩa Phương | Đoạn từ Ngã ba chợ Quỷnh - đến Suối Ván giáp đất xã Huyền Sơn | 2.700.000 | 1.600.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7739 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Xã Nghĩa Phương | Đoạn từ ngã ba rẽ vào Nhà văn hóa thôn Hố Sâu - đến giáp đất xã Trường Giang | 1.800.000 | 1.100.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7740 | Bắc Giang | Huyện Lục Nam | Xã Nghĩa Phương | Đoạn từ ngã ba Phượng Hoàng - đến đường rẽ Nhà văn hóa thôn Hố Sâu | 2.700.000 | 1.600.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |