Trang chủ page 414
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8261 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Tân Hưng | Đoạn từ cầu Quật - đến giáp thôn Đồng Nô | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.300.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8262 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Tân Hưng | Đoạn từ thôn Đồng Nô - đến thôn Vĩnh Thịnh | 14.500.000 | 8.700.000 | 5.200.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8263 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Tân Hưng | Đoạn từ hết thôn Vĩnh Thịnh (cầu Vượt) - đến giáp xã Yên Mỹ | 14.500.000 | 8.700.000 | 5.200.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8264 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 1 (mới) - Xã Quang Thịnh | Đoạn từ cầu vượt Quang Thịnh - đến cầu Lường. | 12.200.000 | 7.300.000 | 4.400.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8265 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 1 (mới) - Xã Quang Thịnh | Đoạn từ giáp thị trấn Kép đi qua cầu vượt Quang Thịnh. - | 11.100.000 | 6.700.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8266 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 1 (mới) - Xã Hương Sơn | Đoạn từ điểm tiếp giáp với địa giới hành chính xã Hương Lạc - đến đầu cầu Vượt (Hương Sơn) | 10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8267 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 1 (mới) - Xã Hương Lạc | Đoạn từ điểm tiếp giáp với cống Tổ Rồng - đến Dốc Má (dọc theo hành lang đường sắt) | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8268 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 1 (mới) - Xã Hương Lạc | Đoạn từ điểm tiếp giáp với lối rẽ vào Ban chỉ huy quân sự huyện - đến điểm tiếp giáp xã Hương Sơn | 11.000.000 | 6.600.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8269 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 1 (mới) - Xã Yên Mỹ | Đoạn từ Cửa hàng kinh doanh xăng dầu Yên Mỹ - đến lối rẽ vào Ban chỉ huy quân sự huyện | 15.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8270 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 1 (mới) - Xã Yên Mỹ | Đoạn từ Hạt giao thông - đến Cống Tổ Rồng (dọc theo hành lang đường sắt) | 7.500.000 | 4.200.000 | 2.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8271 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 1 (mới) - Xã Yên Mỹ | Đoạn từ điểm tiếp giáp với đường vào Bệnh viện đa khoa Lạng Giang - đến điểm tiếp giáp với Hạt giao thông (dọc theo hành lang đường sắt) | 7.500.000 | 4.200.000 | 2.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8272 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 1 (mới) - Xã Tân Dĩnh | Đoạn từ hết Công ty TNHH bánh kẹo Tích Sĩ Giai - đến đường rẽ vào Cầu Thảo | 16.000.000 | 9.600.000 | 5.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8273 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 1 (mới) - Xã Tân Dĩnh | Đoạn từ điểm tiếp giáp địa giới hành chính xã Dĩnh Trì (TP Bắc Giang) - đến hết Công ty TNHH bánh kẹo Tích Sĩ Giai | 18.000.000 | 10.800.000 | 6.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8274 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Đường tỉnh 295B - Xã Tân Dĩnh | Đoạn từ điểm tiếp giáp với thành phố Bắc Giang (xã Xương Giang) - đến điểm đấu nối vào Quốc lộ 1 (mới) dọc theo hành lang đường sắt | 11.600.000 | 7.000.000 | 4.200.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8275 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Đường tỉnh 295B - Xã Tân Dĩnh | Đoạn từ điểm tiếp giáp với thành phố Bắc Giang (xã Xương Giang) - đến điểm đấu nối vào Quốc lộ 1 (mới) | 23.500.000 | 14.100.000 | 8.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8276 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Đường tỉnh 295B - Xã Xuân Hương | Đường Nguyễn Chí Thanh (đường vành đai Đông Bắc TPBG) thuộc địa phận xã Xuân Hương - | 15.100.000 | 9.100.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8277 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Đường tỉnh 295B - Xã Xuân Hương | Đoạn từ điểm tiếp giáp địa giới hành chính xã Tân Dĩnh - đến giáp thành phố Bắc Giang (dọc theo hành lang đường sắt) | 9.200.000 | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8278 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Khu dân cư phía Tây Nam thị trấn Kép | Các mặt đường còn lại - | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8279 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Khu dân cư phía Tây Nam thị trấn Kép | Mặt đường 38m (giáp Tỉnh lộ 292) - | 13.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8280 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Khu dân cư phía Tây Bắc thị trấn Kép | Mặt đường 21m (mặt cắt 8-8) - | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |