Trang chủ page 40
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 781 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Tuyến lộ 63 (DT78) - Xã Ninh Hòa | Bắt đầu từ cầu 6.000 (Ninh Thạnh II) - Đến hết ranh đất bà Lê Thị Hường (giáp cầu 7.000) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 782 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Tuyến lộ 63 (DT78) - Xã Ninh Hòa | Bắt đầu từ ranh đất Trạm Y tế - Đến Giáp ranh xã Ninh Quới A (Cầu 3.000) | 304.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 783 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Kênh Chín Hý - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ ranh đất ông Lê Văn Lâm - Đến ranh đất ông Đinh Văn Nguyễn | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 784 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Ô Đê Bao - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ ranh đất ông Ngô Văn Sáng - Đến hết ranh đất ông Ngô Văn Bền | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 785 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Ô Đê Bao - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ ranh đất bà Phan Kim Dol - Đến hết ranh đất ông Lâm Văn Đèo | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 786 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Kênh Lô - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ cầu kênh Lô - Đến hết ranh nhà ông Nguyễn Văn Kiệt | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 787 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Sông Cái Tàu - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ cầu Kênh 7 - Đến hết ranh nhà ông Trần Văn Khoa | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 788 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Kênh Mười - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ cầu CâyKhô - Đến giáp Kênh giữa | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 789 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Kênh Bà Từ - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ cầu Út Nhỏ - Đến giáp Kênh Bến Bào | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 790 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Kênh Tám - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ cầu Kênh Tám - Đến giáp Kênh giữa | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 791 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Kênh Chuối - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Đỗ Hoàng Hên - Đến giáp đất ông Đinh Văn Nguyễn | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 792 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Tuyến kênh Giữa - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ ranh đất ông Bảy Hớn - Đến hết ranh đất điểm Trường Nguyễn Trường Tộ | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 793 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Tuyến kênh 8 Lang - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ ranh đất ông Nguyễn Văn Kịch - Đến hết ranh đất ông Trần Văn Sĩ | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 794 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Lộ Bình Lộc - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ ranh đất ông Dương Văn Ba - Đến hết ranh đất Bến Luông | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 795 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Tuyến đầu Kênh 3 - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ ranh đất ông Hào - Đến hết ranh đất ông Chanh | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 796 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Kênh Sóc Sáp - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ trường TH Nguyễn Trường Tộ - Hết ranh ông Trần Văn Chương | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 797 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Tuyến đầu Kênh Mới - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ ranh đất ông Chín Kia - Đến hết ranh đất ông Nguyên | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 798 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Sông Cá Chanh - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ ranh đất ông Tư Lan - Đến hết ranh đất ông Ngô Văn Sáng | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 799 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Tuyến kênh lộ xe (Bờ Tây) - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ ranh đất ông Chín To - Đến hết ranh đất nền đồn cũ | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 800 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Tuyến kênh lộ xe (Bờ đông) - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ ranh đất ông Chín Kia - Đến hết ranh đất ông Lâm Ngọc Thi | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |