| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Kênh Thọ Hậu Củ - Xã Phước Long | Bắt đầu từ đầu kênh 3000 - Đến giáp Ninh Thạnh Lợi (Phước Thọ Hậu) | 380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Kênh Thọ Hậu Củ - Xã Phước Long | Bắt đầu từ ranh đất nhà Ông 7 Tâm - Đến kênh 6000 (trường tiểu học C) | 380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 3 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Kênh Thọ Hậu Củ - Xã Phước Long | Bắt đầu từ đầu kênh 3000 - Đến giáp Ninh Thạnh Lợi (Phước Thọ Hậu) | 304.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 4 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Kênh Thọ Hậu Củ - Xã Phước Long | Bắt đầu từ ranh đất nhà Ông 7 Tâm - Đến kênh 6000 (trường tiểu học C) | 304.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 5 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Kênh Thọ Hậu Củ - Xã Phước Long | Bắt đầu từ đầu kênh 3000 - Đến giáp Ninh Thạnh Lợi (Phước Thọ Hậu) | 228.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 6 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Kênh Thọ Hậu Củ - Xã Phước Long | Bắt đầu từ ranh đất nhà Ông 7 Tâm - Đến kênh 6000 (trường tiểu học C) | 228.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |