| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh | Bắt đầu từ kênh 8.000 - Đến Cầu nhà ông Hiền (Vĩnh Bình B) Lộ bê tông 3m | 340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh | Bắt đầu từ Cống Hai Tiệm - Đến Cầu 3 Tàng (ấp Huê 2A) Lộ bê tông 3m | 340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 3 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh | Bắt đầu từ cống Tư Quán - Đến cầu 9 Chánh-Vĩnh Bình B (Nhà văn hóa ấp Tường 3A) Lộ bê tông 3m | 340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 4 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh | Bắt đầu từ cầu Xã Tá - Đến cầu Tư Nuôi (Huê 1) Lộ bê tông 3m | 340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 5 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh | Bắt đầu từ cầu Tường Thắng B - Đến cầu 3 Tàng- Huê 2A, Lộ bê tông 3m | 590.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 6 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh | Bắt đầu từ cầu Tường Thắng B - Đến Cầu 3 Tàng (Huê 2A) | 590.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 7 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh | Bắt đầu từ cầu Trưởng Tòa - tường thắng B - Đến cầu nhà ông Hà | 590.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 8 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh | Bắt đầu từ cống Cây Nhâm - Đến cầu Miễu -Huê 2B, lộ bê tông 3m | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 9 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh | Bắt đầu từ kênh 8.000 - Đến Cầu nhà ông Hiền (Vĩnh Bình B) Lộ bê tông 3m | 272.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 10 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh | Bắt đầu từ Cống Hai Tiệm - Đến Cầu 3 Tàng (ấp Huê 2A) Lộ bê tông 3m | 272.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 11 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh | Bắt đầu từ cống Tư Quán - Đến cầu 9 Chánh-Vĩnh Bình B (Nhà văn hóa ấp Tường 3A) Lộ bê tông 3m | 272.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 12 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh | Bắt đầu từ cầu Xã Tá - Đến cầu Tư Nuôi (Huê 1) Lộ bê tông 3m | 272.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 13 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh | Bắt đầu từ cầu Tường Thắng B - Đến cầu 3 Tàng- Huê 2A, Lộ bê tông 3m | 472.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 14 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh | Bắt đầu từ cầu Tường Thắng B - Đến Cầu 3 Tàng (Huê 2A) | 472.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 15 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh | Bắt đầu từ cầu Trưởng Tòa - tường thắng B - Đến cầu nhà ông Hà | 472.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 16 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh | Bắt đầu từ cống Cây Nhâm - Đến cầu Miễu -Huê 2B, lộ bê tông 3m | 352.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 17 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh | Bắt đầu từ kênh 8.000 - Đến Cầu nhà ông Hiền (Vĩnh Bình B) Lộ bê tông 3m | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 18 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh | Bắt đầu từ Cống Hai Tiệm - Đến Cầu 3 Tàng (ấp Huê 2A) Lộ bê tông 3m | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 19 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh | Bắt đầu từ cống Tư Quán - Đến cầu 9 Chánh-Vĩnh Bình B (Nhà văn hóa ấp Tường 3A) Lộ bê tông 3m | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 20 | Bạc Liêu | Huyện Phước Long | Tuyến Cầu số 2 - Phước Long - Xã Vĩnh Thanh | Bắt đầu từ cầu Xã Tá - Đến cầu Tư Nuôi (Huê 1) Lộ bê tông 3m | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |