Trang chủ page 139
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2761 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Tuyến lộ 63 (DT78) - Xã Ninh Hòa | Bắt đầu từ cầu 6.000 (Ninh Thạnh II) - Đến hết ranh đất bà Lê Thị Hường (giáp cầu 7.000) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2762 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Tuyến lộ 63 (DT78) - Xã Ninh Hòa | Bắt đầu từ ranh đất Trạm Y tế - Đến Giáp ranh xã Ninh Quới A (Cầu 3.000) | 380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2763 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Kênh Chín Hý - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ ranh đất ông Lê Văn Lâm - Đến ranh đất ông Đinh Văn Nguyễn | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2764 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Ô Đê Bao - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ ranh đất ông Ngô Văn Sáng - Đến hết ranh đất ông Ngô Văn Bền | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2765 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Ô Đê Bao - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ ranh đất bà Phan Kim Dol - Đến hết ranh đất ông Lâm Văn Đèo | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2766 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Kênh Lô - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ cầu kênh Lô - Đến hết ranh nhà ông Nguyễn Văn Kiệt | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2767 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Sông Cái Tàu - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ cầu Kênh 7 - Đến hết ranh nhà ông Trần Văn Khoa | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2768 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Kênh Mười - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ cầu CâyKhô - Đến giáp Kênh giữa | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2769 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Kênh Bà Từ - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ cầu Út Nhỏ - Đến giáp Kênh Bến Bào | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2770 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Kênh Tám - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ cầu Kênh Tám - Đến giáp Kênh giữa | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2771 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Kênh Chuối - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Đỗ Hoàng Hên - Đến giáp đất ông Đinh Văn Nguyễn | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2772 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Tuyến kênh Giữa - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ ranh đất ông Bảy Hớn - Đến hết ranh đất điểm Trường Nguyễn Trường Tộ | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2773 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Tuyến kênh 8 Lang - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ ranh đất ông Nguyễn Văn Kịch - Đến hết ranh đất ông Trần Văn Sĩ | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2774 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Lộ Bình Lộc - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ ranh đất ông Dương Văn Ba - Đến hết ranh đất Bến Luông | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2775 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Tuyến đầu Kênh 3 - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ ranh đất ông Hào - Đến hết ranh đất ông Chanh | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2776 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Kênh Sóc Sáp - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ trường TH Nguyễn Trường Tộ - Hết ranh ông Trần Văn Chương | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2777 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Tuyến đầu Kênh Mới - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ ranh đất ông Chín Kia - Đến hết ranh đất ông Nguyên | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2778 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Sông Cá Chanh - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ ranh đất ông Tư Lan - Đến hết ranh đất ông Ngô Văn Sáng | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2779 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Tuyến kênh lộ xe (Bờ Tây) - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ ranh đất ông Chín To - Đến hết ranh đất nền đồn cũ | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2780 | Bạc Liêu | Huyện Hồng Dân | Tuyến kênh lộ xe (Bờ đông) - Xã Vĩnh Lộc A | Bắt đầu từ ranh đất ông Chín Kia - Đến hết ranh đất ông Lâm Ngọc Thi | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |