| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Nhóm 3: Các xã còn lại | Khu vực 3 - | 18.290.000 | 2.020.000 | 1.620.000 | 1.220.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Nhóm 3: Các xã còn lại | Khu vực 2 - | 18.290.000 | 2.260.000 | 1.810.000 | 1.360.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Nhóm 3: Các xã còn lại | Khu vực 1 - | 18.290.000 | 2.820.000 | 2.260.000 | 1.700.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Nhóm 3: Các xã còn lại | Khu vực 3 - | 18.290.000 | 1.414.000 | 1.134.000 | 854.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Nhóm 3: Các xã còn lại | Khu vực 2 - | 18.290.000 | 1.582.000 | 1.267.000 | 952.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Nhóm 3: Các xã còn lại | Khu vực 1 - | 18.290.000 | 1.974.000 | 1.582.000 | 1.190.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Nhóm 3: Các xã còn lại | Khu vực 3 - | 18.290.000 | 1.616.000 | 1.296.000 | 976.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Nhóm 3: Các xã còn lại | Khu vực 2 - | 18.290.000 | 1.808.000 | 1.448.000 | 1.088.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Nhóm 3: Các xã còn lại | Khu vực 1 - | 18.290.000 | 2.256.000 | 1.808.000 | 1.360.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |