| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Tỉnh lộ 276 | Đoạn thuộc địa phận xã Tân Chi - đến Quốc lộ 38 | 18.290.000 | 8.640.000 | 5.620.000 | 3.930.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Tỉnh lộ 276 | Đoạn cầu Tây địa phận xã Việt Đoàn - đến giáp chân đê Tả Đuống | 18.290.000 | 9.720.000 | 6.320.000 | 4.420.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Tỉnh lộ 276 | Đoạn từ đường Bách Môn Lạc Vệ - đến giáp cầu Tây địa phận xã Việt Đoàn | 18.290.000 | 10.800.000 | 7.020.000 | 4.910.000 | 0 | Đất ở |
| 4 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Tỉnh lộ 276 | Đoạn từ giáp địa phận xã Liên Bão - đến đường Bách Môn Lạc Vệ | 18.290.000 | 9.720.000 | 6.320.000 | 4.420.000 | 0 | Đất ở |
| 5 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Tỉnh lộ 276 | Đoạn thuộc xã Liên Bão - | 18.290.000 | 15.210.000 | 9.890.000 | 6.920.000 | 0 | Đất ở |
| 6 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Tỉnh lộ 276 | Đoạn từ UBND xã Phú Lâm - đến địa phận TT. Lim | 18.290.000 | 9.720.000 | 6.320.000 | 4.420.000 | 0 | Đất ở |
| 7 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Tỉnh lộ 276 | Đoạn từ tiếp giáp thôn Ân Phú - đến UBND xã Phú Lâm | 18.290.000 | 7.780.000 | 5.060.000 | 3.540.000 | 0 | Đất ở |
| 8 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Tỉnh lộ 276 | Đoạn thuộc thôn Ân Phú - | 18.290.000 | 5.710.000 | 3.710.000 | 2.600.000 | 0 | Đất ở |
| 9 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Tỉnh lộ 276 | Đoạn thuộc địa phận xã Tân Chi - đến Quốc lộ 38 | 18.290.000 | 6.912.000 | 4.496.000 | 3.144.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 10 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Tỉnh lộ 276 | Đoạn cầu Tây địa phận xã Việt Đoàn - đến giáp chân đê Tả Đuống | 18.290.000 | 7.776.000 | 5.056.000 | 3.536.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 11 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Tỉnh lộ 276 | Đoạn từ đường Bách Môn Lạc Vệ - đến giáp cầu Tây địa phận xã Việt Đoàn | 18.290.000 | 8.640.000 | 5.616.000 | 3.928.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 12 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Tỉnh lộ 276 | Đoạn từ giáp địa phận xã Liên Bão - đến đường Bách Môn Lạc Vệ | 18.290.000 | 7.776.000 | 5.056.000 | 3.536.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 13 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Tỉnh lộ 276 | Đoạn thuộc xã Liên Bão - | 18.290.000 | 12.168.000 | 7.912.000 | 5.536.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 14 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Tỉnh lộ 276 | Đoạn từ UBND xã Phú Lâm - đến địa phận TT. Lim | 18.290.000 | 7.776.000 | 5.056.000 | 3.536.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 15 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Tỉnh lộ 276 | Đoạn từ tiếp giáp thôn Ân Phú - đến UBND xã Phú Lâm | 18.290.000 | 6.224.000 | 4.048.000 | 2.832.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 16 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Tỉnh lộ 276 | Đoạn thuộc thôn Ân Phú - | 18.290.000 | 4.568.000 | 2.968.000 | 2.080.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 17 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Tỉnh lộ 276 | Đoạn thuộc địa phận xã Tân Chi - đến Quốc lộ 38 | 18.290.000 | 6.048.000 | 3.934.000 | 2.751.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 18 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Tỉnh lộ 276 | Đoạn cầu Tây địa phận xã Việt Đoàn - đến giáp chân đê Tả Đuống | 18.290.000 | 6.804.000 | 4.424.000 | 3.094.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 19 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Tỉnh lộ 276 | Đoạn từ đường Bách Môn Lạc Vệ - đến giáp cầu Tây địa phận xã Việt Đoàn | 18.290.000 | 7.560.000 | 4.914.000 | 3.437.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 20 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Tỉnh lộ 276 | Đoạn từ giáp địa phận xã Liên Bão - đến đường Bách Môn Lạc Vệ | 18.290.000 | 6.804.000 | 4.424.000 | 3.094.000 | 0 | Đất SX-KD |