Trang chủ page 256
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5101 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu dân cư thôn Thọ Vuông, xã Đông Thọ | Mặt cắt đường > 17,5m - đến ≤ 22,5m | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5102 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu dân cư thôn Thọ Vuông, xã Đông Thọ | Mặt cắt đường > 12m - đến ≤ 17,5m | 5.516.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5103 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu dân cư thôn Thọ Vuông, xã Đông Thọ | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5104 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu dân cư số 3 thôn Thọ Khê, xã Đông Thọ | Mặt cắt đường > 30m - | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5105 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu dân cư số 3 thôn Thọ Khê, xã Đông Thọ | Mặt cắt đường > 22,5m - đến ≤ 30m | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5106 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu dân cư số 3 thôn Thọ Khê, xã Đông Thọ | Mặt cắt đường > 17,5m - đến ≤ 22,5m | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5107 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu dân cư số 3 thôn Thọ Khê, xã Đông Thọ | Mặt cắt đường > 12m - đến ≤ 17,5m | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5108 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu dân cư số 3 thôn Thọ Khê, xã Đông Thọ | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5109 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu dân cư thôn Phú Đức, xã Đông Thọ | Mặt cắt đường > 30m - | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5110 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu dân cư thôn Phú Đức, xã Đông Thọ | Mặt cắt đường > 22,5m - đến ≤ 30m | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5111 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu dân cư thôn Phú Đức, xã Đông Thọ | Mặt cắt đường > 17,5m - đến ≤ 22,5m | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5112 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu dân cư thôn Phú Đức, xã Đông Thọ | Mặt cắt đường > 12m - đến ≤ 17,5m | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5113 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu dân cư thôn Phú Đức, xã Đông Thọ | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5114 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu dân cư số 2 thôn Thọ Khê, xã Đông Thọ | Mặt cắt đường > 30m - | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5115 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu dân cư số 2 thôn Thọ Khê, xã Đông Thọ | Mặt cắt đường > 22,5m - đến ≤ 30m | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5116 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu dân cư số 2 thôn Thọ Khê, xã Đông Thọ | Mặt cắt đường > 17,5m - đến ≤ 22,5m | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5117 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu dân cư số 2 thôn Thọ Khê, xã Đông Thọ | Mặt cắt đường > 12m - đến ≤ 17,5m | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5118 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu dân cư số 2 thôn Thọ Khê, xã Đông Thọ | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5119 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu ao trên, thôn Đức Lân và khu hồ Yên Sơn, thôn An Ninh, xã Yên Phụ | Mặt cắt đường > 30m - | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5120 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu ao trên, thôn Đức Lân và khu hồ Yên Sơn, thôn An Ninh, xã Yên Phụ | Mặt cắt đường > 22,5m - đến ≤ 30m | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |