| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Ninh | Thị xã Thuận Thành | Khu nhà ở lô 5,6,7 | Mặt cắt đường > 22,5m - đến ≤ 30m | 16.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bắc Ninh | Thị xã Thuận Thành | Khu nhà ở lô 5,6,7 | Mặt cắt đường > 17,5m - đến ≤ 22,5m | 14.630.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bắc Ninh | Thị xã Thuận Thành | Khu nhà ở lô 5,6,7 | Mặt cắt đường > 12m - đến ≤ 17,5m | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bắc Ninh | Thị xã Thuận Thành | Khu nhà ở lô 5,6,7 | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 11.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bắc Ninh | Thị xã Thuận Thành | Khu nhà ở lô 5,6,7 | Mặt cắt đường > 22,5m - đến ≤ 30m | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bắc Ninh | Thị xã Thuận Thành | Khu nhà ở lô 5,6,7 | Mặt cắt đường > 17,5m - đến ≤ 22,5m | 11.704.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bắc Ninh | Thị xã Thuận Thành | Khu nhà ở lô 5,6,7 | Mặt cắt đường > 12m - đến ≤ 17,5m | 10.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Bắc Ninh | Thị xã Thuận Thành | Khu nhà ở lô 5,6,7 | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 9.104.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Bắc Ninh | Thị xã Thuận Thành | Khu nhà ở lô 5,6,7 | Mặt cắt đường > 22,5m - đến ≤ 30m | 11.375.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | Bắc Ninh | Thị xã Thuận Thành | Khu nhà ở lô 5,6,7 | Mặt cắt đường > 17,5m - đến ≤ 22,5m | 10.241.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | Bắc Ninh | Thị xã Thuận Thành | Khu nhà ở lô 5,6,7 | Mặt cắt đường > 12m - đến ≤ 17,5m | 9.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Bắc Ninh | Thị xã Thuận Thành | Khu nhà ở lô 5,6,7 | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 7.966.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |