| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 424 tờ 5 - Thửa 433 tờ 5 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 420 tờ 5 - Thửa 423 tờ 5 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 416 tờ 5 - Thửa 419 tờ 5 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 413 tờ 5 - Thửa 415 tờ 5 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 407 tờ 5 - Thửa 412 tờ 5 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 400 tờ 5 - Thửa 406 tờ 5 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 384 tờ 5 - Thửa 399 tờ 5 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 373 tờ 5 - Thửa 383 tờ 5 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 424 tờ 5 - Thửa 433 tờ 5 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 420 tờ 5 - Thửa 423 tờ 5 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 416 tờ 5 - Thửa 419 tờ 5 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 413 tờ 5 - Thửa 415 tờ 5 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 407 tờ 5 - Thửa 412 tờ 5 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 400 tờ 5 - Thửa 406 tờ 5 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 384 tờ 5 - Thửa 399 tờ 5 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 16 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 373 tờ 5 - Thửa 383 tờ 5 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 17 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 424 tờ 5 - Thửa 433 tờ 5 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 420 tờ 5 - Thửa 423 tờ 5 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 19 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 416 tờ 5 - Thửa 419 tờ 5 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 20 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 413 tờ 5 - Thửa 415 tờ 5 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |