| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Vĩnh An | Lộ Cầu Xây (Thửa 248 tờ 3) - Thửa 251 tờ 3 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Vĩnh An | Lộ Cầu Xây (Thửa 771 tờ 3) - Thửa 836 tờ 3 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Vĩnh An | Lộ Cầu Xây (Thửa 248 tờ 3) - Thửa 251 tờ 3 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Vĩnh An | Lộ Cầu Xây (Thửa 771 tờ 3) - Thửa 836 tờ 3 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Vĩnh An | Lộ Cầu Xây (Thửa 248 tờ 3) - Thửa 251 tờ 3 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Vĩnh An | Lộ Cầu Xây (Thửa 771 tờ 3) - Thửa 836 tờ 3 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |