| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Chợ ấp An Phú (ấp 3) - Các dãy phố Chợ An Bình Tây | Thửa 929 tờ 8 - Thửa 1115 tờ 8 | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Chợ ấp An Phú (ấp 3) - Các dãy phố Chợ An Bình Tây | Thửa 1236 tờ 8 - Thửa 1243 tờ 8 | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Chợ ấp An Phú (ấp 3) - Các dãy phố Chợ An Bình Tây | Thửa 1230 tờ 8 - Thửa 1235 tờ 8 | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Chợ ấp An Phú (ấp 3) - Các dãy phố Chợ An Bình Tây | Thửa 929 tờ 8 - Thửa 1115 tờ 8 | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Chợ ấp An Phú (ấp 3) - Các dãy phố Chợ An Bình Tây | Thửa 1236 tờ 8 - Thửa 1243 tờ 8 | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Chợ ấp An Phú (ấp 3) - Các dãy phố Chợ An Bình Tây | Thửa 1230 tờ 8 - Thửa 1235 tờ 8 | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Chợ ấp An Phú (ấp 3) - Các dãy phố Chợ An Bình Tây | Thửa 929 tờ 8 - Thửa 1115 tờ 8 | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Chợ ấp An Phú (ấp 3) - Các dãy phố Chợ An Bình Tây | Thửa 1236 tờ 8 - Thửa 1243 tờ 8 | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Chợ ấp An Phú (ấp 3) - Các dãy phố Chợ An Bình Tây | Thửa 1230 tờ 8 - Thửa 1235 tờ 8 | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |