| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Khu phố của thị trấn Tiệm Tôm | Đất chăn nuôi tập trung - | 297.000 | 162.000 | 119.000 | 91.000 | 66.000 | Đất nông nghiệp khác |
| 2 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Khu phố của thị trấn Tiệm Tôm | - | 297.000 | 162.000 | 119.000 | 91.000 | 66.000 | Đất trồng cây lâu năm |