| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | Thửa 393 tờ 07 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) - Thửa 77 tờ 09 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | Thửa 25 tờ 06 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) - Thửa 30 tờ 08 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | Giáp Quốc lộ 57C () - Giáp ĐHCT01 () | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | Thửa 393 tờ 07 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) - Thửa 77 tờ 09 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | Thửa 25 tờ 06 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) - Thửa 30 tờ 08 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | Giáp Quốc lộ 57C () - Giáp ĐHCT01 () | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | Thửa 393 tờ 07 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) - Thửa 77 tờ 09 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | Thửa 25 tờ 06 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) - Thửa 30 tờ 08 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | Giáp Quốc lộ 57C () - Giáp ĐHCT01 () | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |