| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hóa (nay là xã An Phước) | Thửa 12 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước) - Thửa 16 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hóa (nay là xã An Phước) | Thửa 177 tờ 03 - Thửa 188 tờ 03 An Hóa (nay là xã An Phước) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hóa (nay là xã An Phước) | Thửa 180 tờ 03 An Hóa (nay là xã An Phước) - Thửa 341 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hóa (nay là xã An Phước) | Thửa 12 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước) - Thửa 16 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước) | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hóa (nay là xã An Phước) | Thửa 177 tờ 03 - Thửa 188 tờ 03 An Hóa (nay là xã An Phước) | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hóa (nay là xã An Phước) | Thửa 180 tờ 03 An Hóa (nay là xã An Phước) - Thửa 341 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước) | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hóa (nay là xã An Phước) | Thửa 12 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước) - Thửa 16 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hóa (nay là xã An Phước) | Thửa 177 tờ 03 - Thửa 188 tờ 03 An Hóa (nay là xã An Phước) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hóa (nay là xã An Phước) | Thửa 180 tờ 03 An Hóa (nay là xã An Phước) - Thửa 341 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |