| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Quới Thành | Thửa 446 tờ 05 Quới Thành - Thửa 450 tờ 05 Quới Thành | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Quới Thành | Thửa 434 tờ 05 Quới Thành - Thửa 445 tờ 05 Quới Thành | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Quới Thành | Thửa 15 tờ 05 Quới Thành - Thửa 33 tờ 05 Quới Thành | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Quới Thành | Thửa 446 tờ 05 Quới Thành - Thửa 450 tờ 05 Quới Thành | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Quới Thành | Thửa 434 tờ 05 Quới Thành - Thửa 445 tờ 05 Quới Thành | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Quới Thành | Thửa 15 tờ 05 Quới Thành - Thửa 33 tờ 05 Quới Thành | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Quới Thành | Thửa 446 tờ 05 Quới Thành - Thửa 450 tờ 05 Quới Thành | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Quới Thành | Thửa 434 tờ 05 Quới Thành - Thửa 445 tờ 05 Quới Thành | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Quới Thành | Thửa 15 tờ 05 Quới Thành - Thửa 33 tờ 05 Quới Thành | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |